Jonkopings Sodra vs IFK Skövde
Tỷ số chung cuộc: Jonkopings Sodra 2-1 IFK Skövde tại Ettan - Södra, 1 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jonkopings Sodra thắng 2, hòa 0, IFK Skövde thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadsparksvallen, Jönköping
- Phong độ
- WDDWL Jonkopings Sodra
- DWWDW IFK Skövde
- HT0-0
- 54' 0-1 W. Olsson
- 57' K. Grauberg 1-1
- 63' ▲ W. Sonntag ▼ A. Uusitalo
- 64' ▲ M. Korpas ▼ D. Mbuyi Kabong
- 72' ▲ L. Homi ▼ J. Sundelius
- 72' ▲ L. Bunjaku ▼ A. Gerhardsson
- 76' L. Homi
- 77' ▲ D. Kozica ▼ I. Ellbring
- 77' ▲ C. Hellstrom ▼ M. Johansson
- 77' ▲ H. Israelsson ▼ K. Grauberg
- 83' ▲ S. Crona ▼ C. Farnerud
- 90'+8 E. Mahisa
- 90'+5 ▲ A. Uka ▼ A. Kiwarkis
- 90'+4 ▲ S. Bukuru ▼ E. Salihovic
- 90' L. Lyck11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 30S. Svensson
- 2L. Eek
- 7I. Ellbring ▼ 77'
- 9L. Lyck
- 11A. Kiwarkis ▼ 90'
- 13H. Lyck
- 15A. Eriksson
- 17O. Almstrom
- 20C. Farnerud ▼ 83'
- 22K. Grauberg ▼ 77'
- 23M. Johansson ▼ 77'
Dự bị 7
- 1A. Eriksson
- 4A. Karlsson
- 6S. Crona ▲ 83'
- 10D. Kozica ▲ 77'
- 14C. Hellstrom ▲ 77'
- 16H. Israelsson ▲ 77'
- 21A. Uka ▲ 90'
- 3E. Mahisa
- 4E. Eriksson
- 5D. Mbuyi Kabong ▼ 64'
- 6A. Gerhardsson ▼ 72'
- 9E. Salihovic ▼ 90'
- 11D. Frisk
- 12A. Uusitalo ▼ 63'
- 15J. Sundelius ▼ 72'
- 21A. Axelsson
- 29W. Olsson
- 31A. Ibrahimovic
Dự bị 6
- 1L. Norrgard
- 2W. Sonntag ▲ 63'
- 8L. Homi ▲ 72'
- 13M. Korpas ▲ 64'
- 18L. Bunjaku ▲ 72'
- 24S. Bukuru ▲ 90'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
43Ghi được39
25Thủng lưới81
1.3Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai20