IFK Skövde
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Jonkopings Sodra

IFK Skövde vs Jonkopings Sodra

Tỷ số chung cuộc: IFK Skövde 0-3 Jonkopings Sodra tại Ettan - Södra, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: IFK Skövde thắng 1, hòa 0, Jonkopings Sodra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 11
Sân vận động
Södermalms IP, Skövde
Phong độ
DDWWD IFK Skövde
WDDWL Jonkopings Sodra
  1. 23' E. Mahisa
  2. 33' L. Eek
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 F. Benatallah
  5. 60' L. Bunjaku A. Axelsson
  6. 66' L. Bunjaku
  7. 69' 0-2 L. Lyck
  8. 72' M. Korpas E. Mahisa
  9. 72' W. Olsson E. Eriksson
  10. 74' B. Tannus I. Ellbring
  11. 75' 0-3 F. Benatallah
  12. 80' D. Bjornsson B. Yonakhir
  13. 80' J. Rodriguez Sastre D. Frisk
  14. 83' J. Shamoun S. Crona
  15. 85' D. Markovski D. Kozica
  16. FT0-3

Đội hình

IFK Skövde HLV: P. Andersson
  1. 31A. Ibrahimovic
  2. 3E. Mahisa ▼ 72'
  3. 6A. Gerhardsson
  4. 27Z. Lindgren
  5. 8L. Homi
  6. 11D. Frisk ▼ 80'
  7. 4E. Eriksson ▼ 72'
  8. 5D. Mbuyi Kabong
  9. 10B. Yonakhir ▼ 80'
  10. 21A. Axelsson ▼ 60'
  11. 9E. Salihovic

Dự bị 7

  1. 1L. Norrgard
  2. 2W. Sonntag
  3. 7D. Bjornsson ▲ 80'
  4. 13M. Korpas ▲ 72'
  5. 14J. Rodriguez Sastre ▲ 80'
  6. 18L. Bunjaku ▲ 60'
  7. 29W. Olsson ▲ 72'
Jonkopings Sodra HLV: P. Ingelsten
  1. 1A. Eriksson
  2. 2L. Eek
  3. 4A. Karlsson
  4. 7I. Ellbring ▼ 74'
  5. 10D. Kozica ▼ 85'
  6. 6S. Crona ▼ 83'
  7. 9L. Lyck
  8. 11A. Kiwarkis
  9. 12F. Benatallah
  10. 13H. Lyck
  11. 17O. Almstrom

Dự bị 6

  1. 30S. Svensson
  2. 3D. Markovski ▲ 85'
  3. 8B. Tannus ▲ 74'
  4. 19M. Sipos
  5. 27A. Edgren
  6. 28J. Shamoun ▲ 83'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
39Ghi được43
81Thủng lưới25
1.11Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu