Eskilsminne vs Rosengård
Tỷ số chung cuộc: Eskilsminne 1-0 Rosengård tại Ettan - Södra, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Eskilsminne thắng 2, hòa 2, Rosengård thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 20
- Sân vận động
- Harlyckans IP, Helsingborg
- Phong độ
- WDLLL Eskilsminne
- DDDWW Rosengård
- 28' E. Navassardian
- 36' E. Grimbe
- 37' F. Velander
- 42' C. Ljungberg
- HT0-0
- 52' C. Seger
- 63' ▲ O. Gabrielsson ▼ A. Ajdarevic
- 63' ▲ M. Andersson ▼ E. Navassardian
- 63' ▲ I. Magnusson ▼ K. Robert
- 66' ▲ M. Larsson ▼ F. Lundeberg
- 67' ▲ L. Lindau ▼ H. Stoltz
- 72' H. Norrby 1-0
- 80' ▲ J. Larsson ▼ F. Velander
- 80' ▲ H. Lindahl ▼ C. Ljungberg
- 80' ▲ C. Johansson ▼ A. Malaj
- 80' ▲ Y. Embaye ▼ J. Richards
- 88' Y. Embaye
- 90'+3 C. Johansson
- 90'+3 ▲ J. Lernesjo ▼
- FT1-0
Đội hình
- 13H. Pauli
- 3L. Larsen
- 5F. Velander▼ 80'
- 6C. Ljungberg▼ 80'
- 7L. Ohlander
- 8J. Getachew
- 11H. Stoltz▼ 67'
- 21H. Norrby
- 25J. Albin
- 27F. Lundeberg▼ 66'
- 99C. Seger
Dự bị 7
- 31P. Martensson
- 4E. Ibishi
- 9L. Lindau▲ 67'
- 15J. Larsson▲ 80'
- 16M. Larsson▲ 66'
- 17H. Lindahl▲ 80'
- 22J. Lernesjo▲ 90'
- 1I. Pettersson
- 6E. Grimbe
- 8J. Richards▼ 80'
- 10K. Robert▼ 63'
- 11E. Navassardian▼ 63'
- 14E. Bajo
- 19G. Backaliden
- 23A. Malaj▼ 80'
- 26P. Balde
- 28A. Ajdarevic▼ 63'
- 99A. Robert
Dự bị 7
- 56A. Roshdi
- 7C. Johansson▲ 80'
- 9O. Gabrielsson▲ 63'
- 15M. Andersson▲ 63'
- 17Y. Embaye▲ 80'
- 18O. Tembe
- 39I. Magnusson▲ 63'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu31
54Ghi được34
66Thủng lưới50
1.42Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai18