Eskilsminne
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rosengård

Eskilsminne vs Rosengård

Tỷ số chung cuộc: Eskilsminne 2-0 Rosengård tại Ettan - Södra, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Eskilsminne thắng 2, hòa 2, Rosengård thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 10
Sân vận động
Harlyckans IP, Helsingborg
Phong độ
WDLLL Eskilsminne
DDDWW Rosengård
  1. 34' S. Fröjdh M. Owaid
  2. 40' A. Petersson
  3. 44' P. Balde
  4. HT0-0
  5. 46' A. Olofsson P. Balde
  6. 57' H. Stoltz 1-0
  7. 63' Y. Getachew F. Lundeberg
  8. 63' D. Kosik Sulaiman E. Igbonekwu
  9. 68' E. Ibishi A. Petersson
  10. 69' C. Seger
  11. 77' E. Karimi I. Magnusson
  12. 84' E. Grimbe
  13. 89' A. Hazime 2-0
  14. 90'+6 G. Backaliden
  15. FT2-0

Đội hình

Eskilsminne HLV: M. Pringle
  1. P. Mårtensson
  2. F. Liverstam
  3. J. Lernesjö
  4. A. Petersson ▼ 68'
  5. J. Albin
  6. F. Lundeberg ▼ 63'
  7. C. Seger
  8. J. Getachew
  9. O. Åkerman
  10. H. Stoltz
  11. A. Hazime

Dự bị 4

  1. Y. Getachew ▲ 63'
  2. E. Ibishi ▲ 68'
  3. D. Omanovic
  4. E. Nilsson
Rosengård HLV: H. Kabil
  1. J. Andersson
  2. P. Balde ▼ 46'
  3. E. Igbonekwu ▼ 63'
  4. E. Grimbe
  5. G. Stagova
  6. I. Magnusson ▼ 77'
  7. G. Backaliden
  8. H. Abdulla
  9. A. Bbakka
  10. E. Johansson
  11. M. Owaid ▼ 34'

Dự bị 7

  1. S. Fröjdh ▲ 34'
  2. A. Olofsson ▲ 46'
  3. D. Kosik Sulaiman ▲ 63'
  4. E. Karimi ▲ 77'
  5. A. Avdic
  6. D. Alm
  7. I. Pettersson

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkenbergs FF
30 51 - 19 +32 63
2
Lund
30 56 - 40 +16 56
3
Eskilsminne
30 42 - 40 +2 48
4
Olympic
30 43 - 39 +4 45
5
Ängelholms FF
30 42 - 46 -4 45
6
Trollhättan
30 48 - 41 +7 44
7
Jonkopings Sodra
30 42 - 40 +2 44
8
Norrby IF
30 43 - 34 +9 41
9
Rosengård
30 40 - 35 +5 41
10
Torslanda
30 40 - 36 +4 40
11
Ljungskile SK
30 39 - 53 -14 38
12
Oskarshamns AIK
30 41 - 47 -6 37
13
Ariana
30 50 - 46 +4 35
14
Torns
30 33 - 50 -17 34
15
Tvååker
30 32 - 41 -9 31
16
Onsala
30 31 - 66 -35 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
48Ghi được42
48Thủng lưới36
1.37Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu