Ängelholms FF
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympic

Ängelholms FF vs Olympic

Tỷ số chung cuộc: Ängelholms FF 0-3 Olympic tại Ettan - Södra, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ängelholms FF thắng 2, hòa 2, Olympic thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 18
Sân vận động
Änglavallen, Ängelholm
Phong độ
LLLLL Ängelholms FF
DLLLW Olympic
  1. 18' L. Carlius L. Hedenberg
  2. 35' L. Carlius
  3. 36' 0-1 C. Ejimole
  4. HT0-1
  5. 50' 0-2 O. Khattab
  6. 56' A. Nilsson D. Lubishtani
  7. 56' A. Touray A. Gustafson
  8. 71' T. Amilon Persson H. Bladh Pijaca
  9. 74' V. Jeppsson A. Ayari
  10. 75' B. Tagoe A. Karlin
  11. 79' M. Laci C. Ejimole
  12. 83' 0-3 A. Hoog
  13. 84' A. Hall
  14. 87' O. Khalid A. Hoog
  15. 88' A. Ghita O. Khattab
  16. 90'+2 W. Nieroth
  17. FT0-3

Đội hình

Ängelholms FF HLV: A. Granqvist
  1. 30H. Fagerberg
  2. 2M. Ahmadi
  3. 4L. Persson
  4. 6D. Bergman
  5. 7J. Gudmundsson
  6. 8L. Hedenberg ▼ 18'
  7. 9A. Gustafson ▼ 56'
  8. 14V. Carlsson
  9. 16D. Lubishtani ▼ 56'
  10. 20H. Bladh Pijaca ▼ 71'
  11. 26A. Hall

Dự bị 7

  1. 1L. Bornandersson
  2. 5W. Lindberg
  3. 10L. Carlius ▲ 18'
  4. 15A. Nilsson ▲ 56'
  5. 21T. Amilon Persson ▲ 71'
  6. 25J. Svensson
  7. 27A. Touray ▲ 56'
Olympic HLV: A. Mravac
  1. 1W. Nieroth
  2. 3C. Nilsson
  3. 9E. Persson
  4. 6F. Dovi
  5. 22A. Sundgren
  6. 10A. Ayari ▼ 74'
  7. 23E. Ologe
  8. 26A. Karlin ▼ 75'
  9. 7O. Khattab ▼ 88'
  10. 15A. Hoog ▼ 87'
  11. 25C. Ejimole ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 5V. Jeppsson ▲ 74'
  2. 11M. Laci ▲ 79'
  3. 17M. Egbe
  4. 18B. Tagoe ▲ 75'
  5. 20A. Ghita ▲ 88'
  6. 30R. Norlander
  7. 19O. Khalid ▲ 87'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
55Ghi được53
49Thủng lưới61
1.72Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu