Olympic vs Ängelholms FF
Tỷ số chung cuộc: Olympic 1-2 Ängelholms FF tại Ettan - Södra, 9 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympic thắng 3, hòa 2, Ängelholms FF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 7
- Sân vận động
- Malmö IP, Malmö
- Phong độ
- DLLLW Olympic
- LLLLL Ängelholms FF
- 2' 0-1 P. Comnell
- 31' M. Laci 1-1
- 41' W. Lindberg
- HT1-1
- 55' ▲ M. Andersson ▼ A. Ayari
- 55' ▲ J. Gudmundsson ▼ V. Carlsson
- 55' ▲ L. Hedenberg ▼ P. Comnell
- 60' M. Pettersson
- 67' ▲ A. Sandström ▼ A. Robert
- 67' ▲ M. Nuh ▼ M. Egbe
- 67' ▲ T. Amilon Persson ▼ K. Gunnarsson
- 80' ▲ Ä. Al Hamlawi ▼ M. Eriksson
- 80' ▲ J. Nilsson ▼ A. Gustafson
- 85' 1-2 L. Hedenberg
- 87' ▲ J. Dickman ▼ M. Laci
- FT1-2
Đội hình
- M. Pettersson
- F. Velander
- A. Ayari ▼ 55'
- L. Konjuhi
- Josef Al Imam
- M. Egbe ▼ 67'
- A. Miftari
- B. Tagoe
- M. Laci ▼ 87'
- A. Sundgren
- A. Robert ▼ 67'
Dự bị 7
- M. Andersson ▲ 55'
- A. Sandström ▲ 67'
- M. Nuh ▲ 67'
- J. Dickman ▲ 87'
- J. Sivertsen
- M. Daudi
- T. Griffiths
- R. Streifert
- F. Örnblom
- N. Svensson
- K. Gunnarsson ▼ 67'
- W. Lindberg
- A. Colak
- R. Nilsson
- P. Comnell ▼ 55'
- V. Carlsson ▼ 55'
- M. Eriksson ▼ 80'
- A. Gustafson ▼ 80'
Dự bị 7
- J. Gudmundsson ▲ 55'
- L. Hedenberg ▲ 55'
- T. Amilon Persson ▲ 67'
- Ä. Al Hamlawi ▲ 80'
- J. Nilsson ▲ 80'
- L. Bornandersson
- P. Kindberg
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
44Ghi được52
45Thủng lưới56
1.33Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai29