Skövde AIK vs Ljungskile SK
Tỷ số chung cuộc: Skövde AIK 1-4 Ljungskile SK tại Ettan - Södra, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Skövde AIK thắng 0, hòa 2, Ljungskile SK thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 3
- Sân vận động
- Södermalms IP, Skövde
- Phong độ
- WLDWW Skövde AIK
- DLDWL Ljungskile SK
- 40' F. Ambroz
- 42' 0-1 V. Tyren
- 45'+1 S. Sorman
- HT0-1
- 57' ▲ M. Agerborn ▼ L. Samuelsson
- 60' S. Johnson
- 66' ▲ A. Rasheed ▼ A. Larsson
- 74' 0-2 D. Lagerlof
- 79' ▲ W. Ansgariusson ▼ E. Abraham
- 81' 0-3 D. Lagerlof
- 85' 0-4 A. Helm
- 86' ▲ J. Vennberg ▼ F. Ambroz
- 86' ▲ J. Zetterlund ▼ V. Tyren
- 89' ▲ V. Linnarsson ▼ E. Skillermo
- 89' ▲ V. Nylen ▼ A. Suljev
- 90'+1 ▲ S. Hogblom ▼ D. Lagerlof
- 90' M. Agerborn 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 30G. Torstensson
- 20A. Suljev ▼ 89'
- 19S. Sorman
- 4A. Basic
- 3S. Johnson
- 22E. Kwakwa
- 8E. Abraham ▼ 79'
- 14O. Lennerskog
- 10S. Abraham
- 7E. Skillermo ▼ 89'
- 16L. Samuelsson ▼ 57'
Dự bị 7
- 25T. van Rooijen
- 6E. Strom
- 9M. Agerborn ▲ 57'
- 12V. Linnarsson ▲ 89'
- 15W. Ansgariusson ▲ 79'
- 17V. Nylen ▲ 89'
- 21E. Yonan
- 1L. Eriksson
- 2R. Nafors Dahlin
- 3G. Johanstrommer Hedin
- 5G. Mensah
- 4S. Ohlsson
- 14D. Lagerlof ▼ 90'
- 10F. Ambroz ▼ 86'
- 18A. Larsson ▼ 66'
- 99L. Lindholm Corner
- 11A. Helm
- 8V. Tyren ▼ 86'
Dự bị 7
- 37W. Liljedahl
- 7J. Liljedahl
- 9A. Rasheed ▲ 66'
- 12S. Hogblom ▲ 90'
- 15J. Vennberg ▲ 86'
- 16J. Zetterlund ▲ 86'
- 17A. Bjork
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
42Ghi được86
61Thủng lưới37
1.35Bàn thắng mỗi trận2.77
7Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai44