Ljungskile SK vs Skövde AIK
Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 2-1 Skövde AIK tại Ettan - Södra, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 6, hòa 2, Skövde AIK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 4
- Sân vận động
- Uddevalla Arena, Ljungskile
- Trọng tài
- R. Hasani
- Phong độ
- DLDWL Ljungskile SK
- WLDWW Skövde AIK
- 1' G. Wilson 1-0
- HT1-0
- 52' M. A. Hussain
- 62' ▲ A. Ibrahimovic ▼ T. Bergqvist
- 66' ▲ K. Akamatsu ▼ B. Abdellaoui
- 66' ▲ V. Adebahr ▼ M. Abdallah Hussain
- 67' A. Henriksson 2-0
- 71' ▲ O. Lennerskog ▼ M. Mörk
- 74' ▲ A. Al Rahman ▼ E. Abraham
- 83' 2-1 A. Ibrahimovic
- 86' ▲ G. Kadura ▼ J. Svahn
- 86' ▲ O. Lindberg ▼ M. Conteh
- 87' O. Lennerskog
- 90'+1 G. Wilson
- FT2-1
Đội hình
- O. Bergman
- M. Dresevic
- F. Martinsson
- G. Källén
- J. Svahn ▼ 86'
- G. Wilson
- M. Abdallah Hussain ▼ 66'
- D. Garcia-Olsson
- A. Henriksson
- B. Abdellaoui ▼ 66'
- M. Conteh ▼ 86'
Dự bị 7
- K. Akamatsu ▲ 66'
- V. Adebahr ▲ 66'
- G. Kadura ▲ 86'
- O. Lindberg ▲ 86'
- F. Skugor
- M. Omolabi
- S. Manneh
- M. Fröjd
- F. Schyberg
- G. Wallentin
- G. Friberg
- Viktor Granath
- Villiam Granath
- M. Mörk ▼ 71'
- E. Abraham ▼ 74'
- D. Ask
- O. Haglund
- T. Bergqvist ▼ 62'
Dự bị 7
- A. Ibrahimovic ▲ 62'
- O. Lennerskog ▲ 71'
- A. Al Rahman ▲ 74'
- A. Basic
- D. Engelbrektsson
- E. Lindell
- L. Lilja
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 32 | +28 | 58 | |
| 2 | 30 | 52 - 31 | +21 | 57 | |
| 3 | 30 | 59 - 32 | +27 | 54 | |
| 4 | 30 | 52 - 33 | +19 | 54 | |
| 5 | 30 | 51 - 31 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 52 - 36 | +16 | 46 | |
| 7 | 30 | 52 - 50 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 44 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 45 | -10 | 37 | |
| 12 | 30 | 44 - 46 | -2 | 36 | |
| 13 | 30 | 40 - 43 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 42 - 60 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 63 | -16 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 88 | -60 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
52Ghi được59
36Thủng lưới35
1.68Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai33