Ariana
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Trollhättan

Ariana vs Trollhättan

Tỷ số chung cuộc: Ariana 2-2 Trollhättan tại Ettan - Södra, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ariana thắng 0, hòa 2, Trollhättan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 25
Sân vận động
Malmö Stadion, Malmö
Phong độ
LWWLL Ariana
LWWLW Trollhättan
  1. 2' Yellow Card
  2. 3' Arfan Habibi11m 1-0
  3. 16' 1-1 A. Aliev
  4. 20' S. Abuzayda 2-1
  5. 24' 2-2 A. Aliev
  6. HT2-2
  7. 46' U. Ibrahim Ahmed Awad
  8. 46' D. Ngum O. Khalid
  9. 58' E. Yeboah
  10. 60' E. Montagna A. Malaj
  11. 60' K. Liimatainen E. Adu
  12. 60' S. Rundqvist Y. Embaye
  13. 68' Fabio A. Kasumovic
  14. 72' W. Lekay A. Aliev
  15. 79' H. Andersson A. Reuterskiöld
  16. 80' A. Malaj
  17. 86' Umar Amadi Arfan Habibi
  18. 88' D. Ngum
  19. 88' J. Lindgren
  20. 90'+3 P. Ullum S. Abuzayda
  21. FT2-2

Đội hình

Ariana HLV: C. Hotait
  1. M. Ellborg
  2. S. Arnshed
  3. G. Bunjaku
  4. S. Abuzayda▼ 90'
  5. E. Mehmed
  6. E. Yeboah
  7. Arfan Habibi▼ 86'
  8. A. Reuterskiöld▼ 79'
  9. K. Kizito
  10. Ahmed Awad▼ 46'
  11. O. Khalid▼ 46'

Dự bị 7

  1. U. Ibrahim▲ 46'
  2. D. Ngum▲ 46'
  3. H. Andersson▲ 79'
  4. Umar Amadi▲ 86'
  5. P. Ullum▲ 90'
  6. V. Egly
  7. I. Hussein
Trollhättan HLV: v. Berbatovci
  1. J. Lindgren
  2. A. Kasumovic▼ 68'
  3. M. Karlsson
  4. K. Rodeblad
  5. A. Malaj▼ 60'
  6. R. Cindric
  7. E. Adu▼ 60'
  8. Suleman Zurmati
  9. Y. Embaye▼ 60'
  10. E. Reljanovic
  11. A. Aliev▼ 72'

Dự bị 7

  1. E. Montagna▲ 60'
  2. K. Liimatainen▲ 60'
  3. S. Rundqvist▲ 60'
  4. Fabio▲ 68'
  5. W. Lekay▲ 72'
  6. I. Krošelj
  7. T. Sernling

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oddevold
30 65 - 18 +47 74
2
Falkenbergs FF
30 72 - 24 +48 67
3
Lund
30 48 - 32 +16 55
4
Eskilsminne
30 51 - 34 +17 50
5
Trollhättan
30 66 - 38 +28 49
6
Norrby IF
30 57 - 44 +13 44
7
Tvååker
30 31 - 39 -8 37
8
Ariana
30 38 - 41 -3 35
9
Olympic
30 39 - 49 -10 35
10
Ljungskile SK
30 36 - 45 -9 34
11
Oskarshamns AIK
30 36 - 60 -24 34
12
Torns
30 28 - 47 -19 33
13
Ängelholms FF
30 22 - 53 -31 32
14
Vänersborgs IF
30 30 - 39 -9 31
15
Atvidabergs FF
30 29 - 50 -21 31
16
Ahlafors
30 22 - 57 -35 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu38
38Ghi được86
41Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận2.26
8Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu