Trollhättan
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Ariana

Trollhättan vs Ariana

Tỷ số chung cuộc: Trollhättan 3-1 Ariana tại Ettan - Södra, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Trollhättan thắng 4, hòa 2, Ariana thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 9
Sân vận động
Edsborgs IP, Trollhättan
Phong độ
LWWLW Trollhättan
LWWLL Ariana
  1. 19' A. Aliev 1-0
  2. 40' E. Yeboah
  3. 42' E. Reljanovic 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' K. Kizito T. Wassholm
  6. 46' N. Zadran D. Ngum
  7. 52' R. Cindric 3-0
  8. 56' 3-1 Arfan Habibi
  9. 59' S. Arnshed
  10. 66' I. Hussein E. Yeboah
  11. 66' Norlla Amiri Ahmed Awad
  12. 66' S. Abuzayda O. Khalid
  13. 69' E. Grandelius R. Cindric
  14. 81' N. Nilsson A. Malaj
  15. 81' Y. Embaye S. Rundqvist
  16. 84' L. Abdirahman Abadid
  17. 88' K. Liimatainen
  18. 90'+7 A. Helm A. Aliev
  19. FT3-1

Đội hình

Trollhättan HLV: Mak Lind
  1. J. Lindgren
  2. A. Kasumovic
  3. M. Karlsson
  4. S. Rundqvist▼ 81'
  5. L. Abadid
  6. A. Malaj▼ 81'
  7. K. Liimatainen
  8. R. Cindric▼ 69'
  9. Suleman Zurmati
  10. E. Reljanovic
  11. A. Aliev▼ 90'

Dự bị 7

  1. E. Grandelius▲ 69'
  2. N. Nilsson▲ 81'
  3. Y. Embaye▲ 81'
  4. A. Helm▲ 90'
  5. I. Krošelj
  6. N. Mohammed
  7. T. Sernling
Ariana HLV: A. Sopi
  1. J. Andersson
  2. S. Fröjdh
  3. S. Arnshed
  4. G. Bunjaku
  5. D. Ngum▼ 46'
  6. Saber Azizi
  7. E. Yeboah▼ 66'
  8. Arfan Habibi
  9. T. Wassholm▼ 46'
  10. Ahmed Awad▼ 66'
  11. O. Khalid▼ 66'

Dự bị 7

  1. K. Kizito▲ 46'
  2. N. Zadran▲ 46'
  3. I. Hussein▲ 66'
  4. Norlla Amiri▲ 66'
  5. S. Abuzayda▲ 66'
  6. M. van Herk
  7. N. Kowalski

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oddevold
30 65 - 18 +47 74
2
Falkenbergs FF
30 72 - 24 +48 67
3
Lund
30 48 - 32 +16 55
4
Eskilsminne
30 51 - 34 +17 50
5
Trollhättan
30 66 - 38 +28 49
6
Norrby IF
30 57 - 44 +13 44
7
Tvååker
30 31 - 39 -8 37
8
Ariana
30 38 - 41 -3 35
9
Olympic
30 39 - 49 -10 35
10
Ljungskile SK
30 36 - 45 -9 34
11
Oskarshamns AIK
30 36 - 60 -24 34
12
Torns
30 28 - 47 -19 33
13
Ängelholms FF
30 22 - 53 -31 32
14
Vänersborgs IF
30 30 - 39 -9 31
15
Atvidabergs FF
30 29 - 50 -21 31
16
Ahlafors
30 22 - 57 -35 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu30
86Ghi được38
56Thủng lưới41
2.26Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn16
51Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu