Atvidabergs FF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympic

Atvidabergs FF vs Olympic

Tỷ số chung cuộc: Atvidabergs FF 0-1 Olympic tại Ettan - Södra, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atvidabergs FF thắng 2, hòa 1, Olympic thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 19
Sân vận động
Kopparvallen, Atvidaberg
Trọng tài
A. Hasanbegovic
Phong độ
WWWLD Atvidabergs FF
DLLLW Olympic
  1. 45'+2 A. El-Youssef B. Atajić
  2. HT0-0
  3. 58' 0-1 H. Bolin
  4. 69' T. Griffiths
  5. 73' G. Rydberg A. Bergström
  6. 74' F. Mawana E. Grandelius
  7. 77' E. Crona
  8. 85' P. Prudence E. Crona
  9. 85' E. Igbonekwu M. Nuh
  10. 90'+1 A. Håkansson H. Bolin
  11. FT0-1

Đội hình

Atvidabergs FF HLV: J. Stahre
  1. H. Gustafsson
  2. E. Sachs
  3. A. Petersson
  4. C. Thulin
  5. F. Cårebo
  6. J. Bragg
  7. B. Tannus
  8. E. Grandelius ▼ 74'
  9. A. Bergström ▼ 73'
  10. E. Crona ▼ 85'
  11. J. Bonilla

Dự bị 7

  1. G. Rydberg ▲ 73'
  2. F. Mawana ▲ 74'
  3. P. Prudence ▲ 85'
  4. B. Hajdari
  5. H. Dirie
  6. K. Johansson
  7. L. Dahlgren
Olympic HLV: M. Meral
  1. T. Griffiths
  2. S. Kotto
  3. I. Sidibé
  4. H. Norrby
  5. M. Nuh ▼ 85'
  6. I. Danielsson-Andonovski
  7. A. Karlin
  8. A. Sjöstrand Bjurnemark
  9. H. Bolin ▼ 90'
  10. B. Atajić ▼ 45'
  11. M. Widell

Dự bị 5

  1. A. El-Youssef ▲ 45'
  2. E. Igbonekwu ▲ 85'
  3. A. Håkansson ▲ 90'
  4. A. Avdic
  5. J. Andersson

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GAIS
30 63 - 20 +43 70
2
Falkenbergs FF
30 64 - 21 +43 64
3
Oddevold
30 47 - 21 +26 59
4
Trollhättan
30 42 - 23 +19 57
5
Ljungskile SK
30 50 - 39 +11 47
6
Olympic
30 49 - 41 +8 47
7
Tvååker
30 42 - 31 +11 45
8
Ängelholms FF
30 40 - 48 -8 44
9
Lund
30 44 - 42 +2 42
10
Torns
30 49 - 48 +1 41
11
Oskarshamns AIK
30 30 - 44 -14 31
12
Vänersborgs IF
30 31 - 45 -14 30
13
Atvidabergs FF
30 27 - 52 -25 27
14
Qviding FIF
30 36 - 64 -28 26
15
Lindome
30 47 - 74 -27 25
16
IFK Malmö
30 21 - 69 -48 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
27Ghi được56
52Thủng lưới47
0.9Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu