Olympic
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Atvidabergs FF

Olympic vs Atvidabergs FF

Tỷ số chung cuộc: Olympic 2-2 Atvidabergs FF tại Ettan - Södra, 11 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympic thắng 1, hòa 1, Atvidabergs FF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 12
Sân vận động
Lindängens IP, Malmö
Trọng tài
H. Memisevic
Phong độ
DLLLW Olympic
WWWLD Atvidabergs FF
  1. 26' 0-1 A. Bergström
  2. HT0-1
  3. 46' J. Bragg V. Djupmark
  4. 47' Yellow Card
  5. 53' F. Bohman 1-1
  6. 66' F. Bohman 2-1
  7. 70' I. Jasarevic
  8. 74' B. Atajić A. Sjöstrand Bjurnemark
  9. 74' I. Danielsson-Andonovski H. Norrby
  10. 74' 2-2 G. Rydberg
  11. 88' A. Sjoberg
  12. FT2-2

Đội hình

Olympic HLV: M. Meral
  1. J. Andersson
  2. I. Jašarević
  3. A. Håkansson
  4. A. Sjöberg
  5. S. Kotto
  6. H. Norrby ▼ 74'
  7. A. Karlin
  8. A. Sjöstrand Bjurnemark ▼ 74'
  9. H. Bolin
  10. F. Bohman
  11. M. Widell

Dự bị 7

  1. B. Atajić ▲ 74'
  2. I. Danielsson-Andonovski ▲ 74'
  3. C. Mujaguzi
  4. H. Abdulla
  5. L. Konjuhi
  6. T. Griffiths
  7. T. Holmkvist
Atvidabergs FF HLV: R. Larsén
  1. H. Gustafsson
  2. E. Sachs
  3. A. Petersson
  4. F. Cårebo
  5. V. Djupmark ▼ 46'
  6. P. Prudence
  7. K. Johansson
  8. B. Tannus
  9. G. Rydberg
  10. A. Bergström
  11. L. Andersson

Dự bị 5

  1. J. Bragg ▲ 46'
  2. C. Creutz
  3. J. Aronsson
  4. J. Gunnar
  5. T. Cederholm

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GAIS
30 63 - 20 +43 70
2
Falkenbergs FF
30 64 - 21 +43 64
3
Oddevold
30 47 - 21 +26 59
4
Trollhättan
30 42 - 23 +19 57
5
Ljungskile SK
30 50 - 39 +11 47
6
Olympic
30 49 - 41 +8 47
7
Tvååker
30 42 - 31 +11 45
8
Ängelholms FF
30 40 - 48 -8 44
9
Lund
30 44 - 42 +2 42
10
Torns
30 49 - 48 +1 41
11
Oskarshamns AIK
30 30 - 44 -14 31
12
Vänersborgs IF
30 31 - 45 -14 30
13
Atvidabergs FF
30 27 - 52 -25 27
14
Qviding FIF
30 36 - 64 -28 26
15
Lindome
30 47 - 74 -27 25
16
IFK Malmö
30 21 - 69 -48 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
56Ghi được27
47Thủng lưới52
1.6Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới2
21Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu