Falkenbergs FF
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Oddevold

Falkenbergs FF vs Oddevold

Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 2-0 Oddevold tại Ettan - Södra, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 3, hòa 3, Oddevold thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 18
Sân vận động
Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
Trọng tài
E. Mattsson
Phong độ
WDLWL Falkenbergs FF
DDWLW Oddevold
  1. 3' T. Karlsson 1-0
  2. 14' E. Niklasson
  3. HT1-0
  4. 64' C. Ådahl O. Iglicar-Berntsson
  5. 71' L. Dahl T. Silverholt
  6. 72' R. Eliasson-Hofsö L. Sibelius
  7. 77' R. Eliasson-Hofsö 2-0
  8. 78' A. Almqvist F. Sundström
  9. 78' F. Schöön P. Johansson
  10. 81' S. Emilov W. Ärlig
  11. 86' E. Niklasson
  12. 86' E. Niklasson
  13. 90'+1 L. Dahl
  14. 90'+3 S. Emilov
  15. 90' M. Larsson L. Borgström
  16. 90' U. Muhammed O. Hintsa
  17. FT2-0

Đội hình

Falkenbergs FF HLV: C. Andersson
  1. T. Erlandsson
  2. T. Karlsson
  3. A. Eriksson
  4. T. Stålheden
  5. L. Borgström ▼ 90'
  6. C. Carlsson
  7. G. Aguda
  8. W. Ärlig ▼ 81'
  9. L. Sibelius ▼ 72'
  10. T. Silverholt ▼ 71'
  11. O. Hintsa ▼ 90'

Dự bị 7

  1. L. Dahl ▲ 71'
  2. R. Eliasson-Hofsö ▲ 72'
  3. S. Emilov ▲ 81'
  4. M. Larsson ▲ 90'
  5. U. Muhammed ▲ 90'
  6. G. Johansson
  7. Nadeem Omar
Oddevold HLV: R. Nilsson
  1. O. Ekman
  2. F. Sundström ▼ 78'
  3. P. Johansson ▼ 78'
  4. F. Karlin
  5. E. Niklasson
  6. O. Iglicar-Berntsson ▼ 64'
  7. C. Lext
  8. J. Emanuelsson
  9. A. Pettersson
  10. E. Stroud
  11. P. Engelbrektsson

Dự bị 7

  1. C. Ådahl ▲ 64'
  2. A. Almqvist ▲ 78'
  3. F. Schöön ▲ 78'
  4. A. Ibrahimović
  5. A. Stroud
  6. R. Rundström
  7. S. Carhed

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GAIS
30 63 - 20 +43 70
2
Falkenbergs FF
30 64 - 21 +43 64
3
Oddevold
30 47 - 21 +26 59
4
Trollhättan
30 42 - 23 +19 57
5
Ljungskile SK
30 50 - 39 +11 47
6
Olympic
30 49 - 41 +8 47
7
Tvååker
30 42 - 31 +11 45
8
Ängelholms FF
30 40 - 48 -8 44
9
Lund
30 44 - 42 +2 42
10
Torns
30 49 - 48 +1 41
11
Oskarshamns AIK
30 30 - 44 -14 31
12
Vänersborgs IF
30 31 - 45 -14 30
13
Atvidabergs FF
30 27 - 52 -25 27
14
Qviding FIF
30 36 - 64 -28 26
15
Lindome
30 47 - 74 -27 25
16
IFK Malmö
30 21 - 69 -48 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
66Ghi được50
27Thủng lưới22
2Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu