Oddevold vs Falkenbergs FF
Tỷ số chung cuộc: Oddevold 2-0 Falkenbergs FF tại Ettan - Södra, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oddevold thắng 2, hòa 3, Falkenbergs FF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 2
- Sân vận động
- Rimnersvallen, Uddevalla
- Trọng tài
- F. Alknäs
- Phong độ
- DDWLW Oddevold
- WDLWL Falkenbergs FF
- 1' C. Lext 1-0
- 15' A. Pettersson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Eriksson ▼ M. Nilsson
- 46' ▲ T. Karlsson ▼ R. Eliasson-Hofsö
- 46' ▲ W. Ärlig ▼ G. Johansson
- 54' L. Dahl
- 72' O. Hintsa
- 73' ▲ A. Bergholtz ▼ C. Lext
- 81' ▲ O. Christiansson ▼ O. Hintsa
- 84' T. Karlsson
- 84' F. Sundstrom
- 85' ▲ E. Niklasson ▼ F. Schöön
- 85' ▲ O. Iglicar-Berntsson ▼ I. Beqiri
- 88' ▲ G. Kjellström ▼ A. Pettersson
- FT2-0
Đội hình
- O. Ekman
- F. Sundström
- F. Karlin
- I. Beqiri ▼ 85'
- C. Lext ▼ 73'
- F. Schöön ▼ 85'
- K. Mehovic
- J. Emanuelsson
- A. Pettersson ▼ 88'
- E. Stroud
- P. Engelbrektsson
Dự bị 7
- A. Bergholtz ▲ 73'
- E. Niklasson ▲ 85'
- O. Iglicar-Berntsson ▲ 85'
- G. Kjellström ▲ 88'
- A. Ibrahimovic
- C. Ådahl
- M. Lundberg
- T. Erlandsson
- T. Stålheden
- G. Johansson ▼ 46'
- L. Borgström
- M. Larsson
- C. Carlsson
- L. Dahl
- G. Aguda
- M. Nilsson ▼ 46'
- R. Eliasson-Hofsö ▼ 46'
- O. Hintsa ▼ 81'
Dự bị 7
- A. Eriksson ▲ 46'
- T. Karlsson ▲ 46'
- W. Ärlig ▲ 46'
- O. Christiansson ▲ 81'
- L. Sibelius
- Nadeem Omar
- U. Muhammed
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 20 | +43 | 70 | |
| 2 | 30 | 64 - 21 | +43 | 64 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 42 - 23 | +19 | 57 | |
| 5 | 30 | 50 - 39 | +11 | 47 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 44 | |
| 9 | 30 | 44 - 42 | +2 | 42 | |
| 10 | 30 | 49 - 48 | +1 | 41 | |
| 11 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 45 | -14 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 52 | -25 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 64 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 47 - 74 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 69 | -48 | 11 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
50Ghi được66
22Thủng lưới27
1.61Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai35