Stockholm Internazionale vs Arlanda
Tỷ số chung cuộc: Stockholm Internazionale 4-1 Arlanda tại Ettan - Norra, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stockholm Internazionale thắng 3, hòa 2, Arlanda thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 17
- Sân vận động
- Kristinebergs IP, Stockholm
- Phong độ
- WLWWW Stockholm Internazionale
- LWWLL Arlanda
- 9' 0-1 I. Antholm
- 44' O. Salama · S. Conta 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. K. Kantokoski ▼ A. Saeed
- 56' ▲ Y. Yemane ▼ L. Nyman
- 56' L. Sunesson · L. Dobrijevic 2-1
- 65' O. Salama 3-1
- 66' ▲ S. Rehman ▼ A. Hansen
- 66' ▲ J. Drugge ▼ S. Rydz
- 70' ▲ M. Cosic ▼ A. Bergendahl Karki
- 70' ▲ O. Edlund ▼ O. Salama
- 86' ▲ M. Canoilas ▼
- 87' M. Canoilas
- 88' ▲ S. Loyola-Nyden ▼ O. Jarde
- 88' ▲ A. Charbachi ▼ M. Gorgos
- 88' ▲ O. Bergstedt ▼ I. Antholm
- 90' M. Canoilas · M. Cosic 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1S. Bringzen
- 3S. Conta
- 5D. Fallman
- 8L. Dobrijevic
- 9L. Sunesson
- 12A. Saeed ▼ 46'
- 16O. Jarde ▼ 88'
- 17A. Bergendahl Karki ▼ 70'
- 18R. Allback
- 21O. Salama ▼ 70'
- 27Z. Ghanoum
Dự bị 7
- 35C. Mankindu
- 6S. Loyola-Nyden ▲ 88'
- 7M. K. Kantokoski ▲ 46'
- 10M. Cosic ▲ 70'
- 13D. Zlotnik
- 14M. Canoilas ▲ 86'
- 15O. Edlund ▲ 70'
- 1A. Smedberg Lagh
- 2C. Norberg
- 6M. Gorgos ▼ 88'
- 12L. Nyman ▼ 56'
- 14A. Hansen ▼ 66'
- 15I. Antholm ▼ 88'
- 18J. Carlsson
- 19S. Rydz ▼ 66'
- 20I. Giordano Eriksson
- 22M. Butros
- 27E. Johansson
Dự bị 7
- 7S. Rehman ▲ 66'
- 8Y. Yemane ▲ 56'
- 10A. Charbachi ▲ 88'
- 11M. Ahmed
- 16O. Bergstedt ▲ 88'
- 24J. Drugge ▲ 66'
- 30A. Karo
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 48 - 17 | +31 | 45 | |
| 2 | 21 | 46 - 18 | +28 | 41 | |
| 3 | 21 | 36 - 27 | +9 | 40 | |
| 4 | 21 | 33 - 21 | +12 | 37 | |
| 5 | 21 | 36 - 32 | +4 | 37 | |
| 6 | 21 | 34 - 25 | +9 | 36 | |
| 7 | 21 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 8 | 21 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 9 | 21 | 29 - 31 | -2 | 28 | |
| 10 | 21 | 28 - 39 | -11 | 27 | |
| 11 | 21 | 19 - 28 | -9 | 23 | |
| 12 | 21 | 33 - 43 | -10 | 23 | |
| 13 | 21 | 26 - 37 | -11 | 23 | |
| 14 | 21 | 24 - 41 | -17 | 15 | |
| 15 | 21 | 24 - 47 | -23 | 15 | |
| 16 | 21 | 41 - 50 | -9 | 14 |
So sánh
8Trận đấu9
20Ghi được18
6Thủng lưới18
2.5Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai8