Stockholm Internazionale vs Arlanda
Tỷ số chung cuộc: Stockholm Internazionale 0-0 Arlanda tại Ettan - Norra, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stockholm Internazionale thắng 3, hòa 2, Arlanda thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 20
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- WLWWW Stockholm Internazionale
- LWWLL Arlanda
- HT0-0
- 54' D. Zlotnik
- 57' Y. Yemane
- 64' M. Aslan
- 66' ▲ I. Antholm ▼ A. Charbachi
- 67' ▲ E. Safar ▼ S. Rehman
- 72' ▲ M. Cosic ▼ T. Sanchez
- 72' ▲ M. Eriksson ▼ V. Dahlstrom
- 79' M. Gorgos
- 90'+3 E. Safar
- 90'+5 E. Safar
- 90'+5 E. Safar
- 90' ▲ M. K. Kantokoski ▼ E. Onotu
- 90' ▲ S. Oppong ▼ D. Zlotnik
- 90'+2 ▲ J. Carlsson ▼ Y. Yemane
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Bringzen
- 25T. Girma
- 28A. Hellblom
- 19V. Dahlstrom ▼ 72'
- 6S. Loyola-Nyden
- 18R. Allback
- 8L. Dobrijevic
- 9L. Sunesson
- 16E. Onotu ▼ 90'
- 11T. Sanchez ▼ 72'
- 13D. Zlotnik ▼ 90'
Dự bị 7
- 12M. K. Kantokoski ▲ 90'
- 35G. Nyberg
- 10M. Cosic ▲ 72'
- 7M. Eriksson ▲ 72'
- 5D. Fallman
- 3J. Stigedahl
- 15S. Oppong ▲ 90'
- 1A. Smedberg Lagh
- 2L. Kleist
- 4M. Aslan
- 6M. Gorgos
- 7S. Rehman ▼ 67'
- 10A. Charbachi ▼ 66'
- 14A. Tahirovic
- 19S. Rydz
- 21Y. Yemane ▼ 90'
- 22M. Butros
- 27E. Johansson
Dự bị 7
- 9F. Strangborn
- 11M. Ahmed
- 13O. Bergstedt
- 15I. Antholm ▲ 66'
- 18J. Carlsson ▲ 90'
- 25E. Safar ▲ 67'
- 26O. Ekperuoh
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
64Ghi được49
27Thủng lưới50
1.88Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai31