Stocksund
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gefle IF

Stocksund vs Gefle IF

Tỷ số chung cuộc: Stocksund 5-0 Gefle IF tại Ettan - Norra, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 2, hòa 1, Gefle IF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 16
Phong độ
WLLLL Stocksund
LWWDL Gefle IF
  1. 12' E. Larsson11mhỏng 11m
  2. 15' D. Boto 1-0
  3. 45' M. Kouyate
  4. HT1-0
  5. 55' N. Maache 2-0
  6. 59' K. Engstrom 3-0
  7. 60' A. Zahirovic Y. Sugita
  8. 60' M. Mokede M. Berggren
  9. 68' S. Lager
  10. 70' M. Spangberg A. Sipic
  11. 70' N. Lundstrom M. Kouyate
  12. 77' L. Mihajlovic
  13. 82' I. Edman K. Persson
  14. 82' N. Maache 4-0
  15. 84' S. Badome K. Engstrom
  16. 84' D. Hussein N. Wagberg
  17. 84' E. Bodvik A. Floric
  18. 87' C. Selfven S. Lager
  19. 87' R. Banda L. Wennerlind
  20. 89' R. Banda 5-0
  21. FT5-0

Đội hình

Stocksund HLV: Adam Gursoy
  1. 1J. Rhawi
  2. 2A. Floric ▼ 84'
  3. 3L. Mihajlovic
  4. 4B. Magnusson
  5. 5D. Boto
  6. 6S. Lager ▼ 87'
  7. 7Y. Rauf
  8. 8J. Sibeene
  9. 9N. Wagberg ▼ 84'
  10. 10K. Engstrom ▼ 84'
  11. 11L. Wennerlind ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 12S. Badome ▲ 84'
  2. 14C. Jonsson
  3. 15C. Selfven ▲ 87'
  4. 17D. Hussein ▲ 84'
  5. 18R. Banda ▲ 87'
  6. 19N. Maache
  7. 20E. Bodvik ▲ 84'
Gefle IF
  1. 1M. Croon
  2. 2E. Larsson
  3. 5D. Ismail
  4. 8M. Kouyate ▼ 70'
  5. 11L. Vikgren
  6. 13M. Berggren ▼ 60'
  7. 14D. Yaldir
  8. 19A. Sipic ▼ 70'
  9. 20Y. Sugita ▼ 60'
  10. 24K. Persson ▼ 82'
  11. 77S. Zulum

Dự bị 7

  1. 22W. Hedvall
  2. 6I. Edman ▲ 82'
  3. 9A. Zahirovic ▲ 60'
  4. 10M. Mokede ▲ 60'
  5. 16R. Nehrman
  6. 18M. Spangberg ▲ 70'
  7. 23N. Lundstrom ▲ 70'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockholm Internazionale
20 44 - 17 +27 42
2
Hammarby Talang
20 45 - 18 +27 38
3
IF Karlstad
20 32 - 19 +13 37
4
AFC Eskilstuna
20 35 - 27 +8 37
5
Arlanda
20 34 - 24 +10 36
6
FBK Karlstad
20 34 - 31 +3 34
7
Enköping
20 30 - 33 -3 32
8
Assyriska FF
20 34 - 32 +2 29
9
Karlberg
20 28 - 31 -3 25
10
Gefle IF
20 25 - 38 -13 24
11
Umeå FC
20 26 - 33 -7 23
12
Sollentuna
20 19 - 27 -8 23
13
Vasalund
20 32 - 41 -9 23
14
Piteå
20 24 - 40 -16 15
15
Järfälla
20 23 - 44 -21 15
16
Stocksund
20 39 - 49 -10 11

So sánh

7Trận đấu6
12Ghi được8
14Thủng lưới9
1.71Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu