Gefle IF
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stocksund

Gefle IF vs Stocksund

Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 1-2 Stocksund tại Ettan - Norra, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gefle IF thắng 0, hòa 1, Stocksund thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 6
Sân vận động
Gavlevallen, Gävle
Phong độ
LWWDL Gefle IF
WLLLL Stocksund
  1. 3' 0-1 N. Maache
  2. 28' M. Rauschenberg 1-1
  3. 29' E. Rylander
  4. HT1-1
  5. 55' 1-2 S. Ekong
  6. 61' D. Perez
  7. 70' D. Yaldir V. Ekstrom
  8. 70' A. Lattman L. Englund
  9. 74' L. Beronius
  10. 76' Y. Shino L. Lundvall
  11. 78' O. Abrahamsson D. Perez
  12. 84' S. Badome I. S. Aliyu
  13. 88' E. Bodvik L. af Ugglas
  14. FT1-2

Đội hình

Gefle IF HLV: Rawez Lawan
  1. 27T. Johansson
  2. 16K. Persson
  3. 4T. Hansemon
  4. 29M. Rauschenberg
  5. 5L. Lundvall ▼ 76'
  6. 2V. Ekstrom ▼ 70'
  7. 10M. Mokede
  8. 12V. Svensson
  9. 15A. Nezirevic
  10. 11L. Englund ▼ 70'
  11. 21L. Beronius

Dự bị 6

  1. 22W. Hedvall
  2. 6Y. Shino ▲ 76'
  3. 7A. Gibrill During
  4. 14D. Yaldir ▲ 70'
  5. 18E. Hiekkanen
  6. 23A. Lattman ▲ 70'
Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. 1C. Liantas
  2. 3L. af Ugglas ▼ 88'
  3. 6E. Tesfai
  4. 10D. Perez ▼ 78'
  5. 4C. Jonsson
  6. 7I. S. Aliyu ▼ 84'
  7. 8J. Lundstrom
  8. 9N. Maache
  9. 14S. Ekong
  10. 13E. Rylander
  11. 16F. Andersson

Dự bị 7

  1. 2E. Huth
  2. 5J. Johansson
  3. 11S. Badome ▲ 84'
  4. 15E. Bodvik ▲ 88'
  5. 17J. Bengtsson
  6. 18O. Abrahamsson ▲ 78'
  7. 31S. Mustafa

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
39Ghi được59
52Thủng lưới92
1.18Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn30
16Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu