Assyriska FF vs Gefle IF
Tỷ số chung cuộc: Assyriska FF 1-2 Gefle IF tại Ettan - Norra, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Assyriska FF thắng 0, hòa 1, Gefle IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 29
- Sân vận động
- Södertälje Fotbollsarena, Södertälje
- Phong độ
- WWLWW Assyriska FF
- LWWDL Gefle IF
- 37' 0-1 M. Mokede
- HT0-1
- 55' L. Shlimon 1-1
- 66' O. Kack
- 71' ▲ L. Hillemar ▼ S. Ishchyk
- 74' ▲ A. Zahirovic ▼ H. Andersson
- 74' ▲ C. Jacinto ▼ M. Mokede
- 75' D. Yaldir
- 77' ▲ H. Fernandez ▼ F. Felder Aaltonen
- 78' ▲ L. Hacka ▼ K. Jarret-Marston
- 80' ▲ L. Lenerius ▼ D. Yaldir
- 86' ▲ Y. Shino ▼ Y. Sugita
- 89' ▲ V. Khomenko ▼ K. Denoual
- 90' M. Berggren
- 90'+3 L. Lenerius
- 90' 1-2 L. Lenerius
- FT1-2
Đội hình
- 31K. Osayi
- 2K. Denoual ▼ 89'
- 3S. Wandin
- 5A. Karlsson
- 6L. Shlimon
- 9J. Tibbling
- 13K. Jarret-Marston ▼ 78'
- 21F. Felder Aaltonen ▼ 77'
- 22M. Haddad
- 23V. Asberg
- 30S. Ishchyk ▼ 71'
Dự bị 7
- 1J. Rhawi
- 7H. Fernandez ▲ 77'
- 15V. Khomenko ▲ 89'
- 16L. Hillemar ▲ 71'
- 18E. Hacka
- 19L. Hacka ▲ 78'
- 26N. Strand
- 27T. Johansson
- 16K. Persson
- 29M. Rauschenberg
- 2O. Kack
- 15A. Nezirevic
- 20Y. Sugita ▼ 86'
- 13M. Berggren
- 14D. Yaldir ▼ 80'
- 23H. Andersson ▼ 74'
- 7P. Simba
- 10M. Mokede ▼ 74'
Dự bị 6
- 22V. Strindlund
- 5U. Aras
- 6Y. Shino ▲ 86'
- 9A. Zahirovic ▲ 74'
- 12C. Jacinto ▲ 74'
- 19L. Lenerius ▲ 80'
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
45Ghi được39
42Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai16