Gefle IF vs Assyriska FF
Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 1-1 Assyriska FF tại Ettan - Norra, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gefle IF thắng 2, hòa 1, Assyriska FF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 13
- Sân vận động
- Gavlevallen, Gävle
- Phong độ
- LWWDL Gefle IF
- WWLWW Assyriska FF
- 32' K. Persson
- 45'+1 S. Edgren
- HT0-0
- 54' A. Zahirovic
- 59' ▲ A. Jenhani ▼ S. Edgren
- 60' ▲ A. Jamshidi ▼ Y. Shino
- 63' 0-1 J. Tibbling · C. Aphrem
- 68' ▲ S. Wandin ▼ K. Denoual
- 68' ▲ M. Bagir ▼ C. Aphrem
- 68' ▲ L. Hillemar ▼ J. Tibbling
- 77' ▲ J. Bradenmark ▼ A. Nezirevic
- 77' ▲ A. Rydell ▼ M. Mokede
- 81' ▲ A. Alp ▼ F. Felder Aaltonen
- 81' A. Jamshidi · J. Bradenmark 1-1
- 90' ▲ P. Ekman ▼ M. Berggren
- FT1-1
Đội hình
- 27V. Strindlund
- 14D. Yaldir
- 4T. Hansemon
- 16K. Persson
- 8O. Karlsson
- 21L. Beronius
- 13M. Berggren▼ 90'
- 6Y. Shino▼ 60'
- 15A. Nezirevic▼ 77'
- 10M. Mokede▼ 77'
- 9A. Zahirovic
Dự bị 7
- 22W. Hedvall
- 2A. Jamshidi▲ 60'
- 12J. Bradenmark▲ 77'
- 18E. Hiekkanen
- 20A. Rydell▲ 77'
- 23A. Lattman
- 24P. Ekman▲ 90'
- 1J. Rhawi
- 2K. Denoual▼ 68'
- 4T. Hannioui
- 5A. Karlsson
- 7H. Fernandez
- 10C. Aphrem▼ 68'
- 12S. Edgren▼ 59'
- 13K. Jarret-Marston
- 14J. Tibbling▼ 68'
- 21F. Felder Aaltonen▼ 81'
- 24J. Essombe Mambingo
Dự bị 7
- 51K. Osayi
- 3S. Wandin▲ 68'
- 9M. Bagir▲ 68'
- 16L. Hillemar▲ 68'
- 17A. Jenhani▲ 59'
- 19A. Alp▲ 81'
- 20V. Khomenko
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
39Ghi được45
52Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai24