Gefle IF vs Hammarby Talang
Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 2-4 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 26 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 28
- Sân vận động
- Gavlevallen, Gävle
- Phong độ
- LWWDL Gefle IF
- DLDDL Hammarby Talang
- 14' K. Persson
- 20' 0-1 O. Adindu
- 31' P. Simba11m 1-1
- 40' J. Simpson
- 45' 1-2 Y. Shima
- HT1-2
- 54' 1-3 B. Hedlof
- 62' T. Hansemon
- 63' ▲ O. Reutersward Corlin ▼ Y. Shima
- 63' ▲ M. Oberg ▼ B. Hedlof
- 64' ▲ A. Zahirovic ▼ C. Jacinto
- 64' ▲ M. Mokede ▼ O. Kack
- 64' ▲ L. Lenerius ▼ A. Nezirevic
- 68' P. Simba 2-3
- 76' 2-4 S. Kebbeh
- 80' ▲ W. Lindberg ▼ K. Marrah
- 80' ▲ S. Moses ▼ W. Axelsson
- 85' ▲ Y. Shino ▼ Y. Sugita
- 89' D. Yaldir
- 90'+6 M. Berggren
- 90'+6 W. Lindberg
- 90'+2 ▲ W. Loqvist ▼ O. Adindu
- FT2-4
Đội hình
- 22V. Strindlund
- 4T. Hansemon
- 29M. Rauschenberg
- 16K. Persson
- 14D. Yaldir
- 13M. Berggren
- 20Y. Sugita ▼ 85'
- 15A. Nezirevic ▼ 64'
- 2O. Kack ▼ 64'
- 12C. Jacinto ▼ 64'
- 7P. Simba
Dự bị 7
- 27T. Johansson
- 5U. Aras
- 6Y. Shino ▲ 85'
- 9A. Zahirovic ▲ 64'
- 10M. Mokede ▲ 64'
- 19L. Lenerius ▲ 64'
- 23H. Andersson
- 40A. Dzevlan
- 3E. Lwampindy-Bofua
- 6W. Axelsson ▼ 80'
- 7B. Laturnus
- 8J. Simpson
- 9O. Adindu ▼ 90'
- 10K. Marrah ▼ 80'
- 11O. Steinke Branby
- 14Y. Shima ▼ 63'
- 18B. Hedlof ▼ 63'
- 21S. Kebbeh
Dự bị 7
- 1L. Ronnelow
- 2J. Lindahl
- 17O. Reutersward Corlin ▲ 63'
- 19M. Oberg ▲ 63'
- 22W. Lindberg ▲ 80'
- 24W. Loqvist ▲ 90'
- 66S. Moses ▲ 80'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
39Ghi được64
52Thủng lưới32
1.18Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai29