Assyriska FF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stockholm Internazionale

Assyriska FF vs Stockholm Internazionale

Tỷ số chung cuộc: Assyriska FF 1-1 Stockholm Internazionale tại Ettan - Norra, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Assyriska FF thắng 4, hòa 2, Stockholm Internazionale thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 1
Sân vận động
Sodertalje Fotbollsarena, Sodertalje
Phong độ
WLWWL Assyriska FF
WLWWW Stockholm Internazionale
  1. 2' 0-1 V. Dahlstrom · L. Dobrijevic
  2. 38' S. Uddenberg Edgren
  3. 44' D. Fallman
  4. HT0-1
  5. 53' J. Backstrom
  6. 56' J. Tibbling · E. Gukasian 1-1
  7. 66' L. Sunesson M. Eriksson
  8. 66' M. K. Kantokoski J. Backstrom
  9. 67' M. Degerlund V. Dahlstrom
  10. 68' L. Hillemar S. Edgren
  11. 70' A. Karlsson E. Barmousa
  12. 83' M. Bagir J. Essombe Mambingo
  13. FT1-1

Đội hình

Assyriska FF HLV: A. Kocadag
  1. 1J. Rhawi
  2. 3S. Wandin
  3. 4T. Hannioui
  4. 6E. Gukasian
  5. 7H. Fernandez
  6. 8E. Barmousa ▼ 70'
  7. 12S. Edgren ▼ 68'
  8. 14J. Tibbling
  9. 21F. Felder Aaltonen
  10. 23V. Asberg
  11. 24J. Essombe Mambingo ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 51K. Kaya
  2. 5A. Karlsson ▲ 70'
  3. 9M. Bagir ▲ 83'
  4. 16L. Hillemar ▲ 68'
  5. 17A. Jenhani
  6. 19A. Alp
  7. 20A. Raouf
Stockholm Internazionale HLV: R. Norling
  1. 1S. Bringzen
  2. 5D. Fallman
  3. 8L. Dobrijevic
  4. 7M. Eriksson ▼ 66'
  5. 13D. Zlotnik
  6. 11T. Sanchez
  7. 18R. Allback
  8. 10M. Cosic
  9. 19V. Dahlstrom ▼ 67'
  10. 28A. Hellblom
  11. 14J. Backstrom ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 35G. Nyberg
  2. 3J. Stigedahl
  3. 6S. Loyola-Nyden
  4. 9L. Sunesson ▲ 66'
  5. 12M. K. Kantokoski ▲ 66'
  6. 20H. Slattenhall
  7. 23M. Degerlund ▲ 67'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
45Ghi được64
42Thủng lưới27
1.41Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu