Assyriska FF vs Stockholm Internazionale
Tỷ số chung cuộc: Assyriska FF 3-1 Stockholm Internazionale tại Ettan - Norra, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Assyriska FF thắng 4, hòa 2, Stockholm Internazionale thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 6
- Sân vận động
- Sodertalje Fotbollsarena, Sodertalje
- Phong độ
- WLWWL Assyriska FF
- WLWWW Stockholm Internazionale
- 19' 0-1 D. Złotnik
- 23' H. Fernandez
- 27' C. Moses 1-1
- HT1-1
- 49' C. Moses11m 2-1
- 51' H. Fernandez 3-1
- 56' ▲ R. Allbäck ▼ J. Stigedahl
- 57' ▲ G. Granström ▼ S. Wändin
- 57' ▲ I. Lundgren ▼ D. Rashidi
- 78' ▲ I. Bråholm ▼ C. Aphrem
- 78' ▲ S. Kardar ▼ H. Fernandez
- 87' ▲ E. Aydin ▼ L. Hillemar
- 87' ▲ J. Tibbling Ugwo ▼ C. Moses
- 90'+2 ▲ D. Zhuravlev ▼ V. Åsberg
- FT3-1
Đội hình
- M. Atanackovic
- A. Tahirovic
- K. Denoual
- Z. Lindgren
- K. Jarrett-Marston
- H. Fernandez ▼ 78'
- C. Aphrem ▼ 78'
- V. Åsberg ▼ 90'
- C. Norberg
- C. Moses ▼ 87'
- L. Hillemar ▼ 87'
Dự bị 7
- I. Bråholm ▲ 78'
- S. Kardar ▲ 78'
- E. Aydin ▲ 87'
- J. Tibbling Ugwo ▲ 87'
- D. Zhuravlev ▲ 90'
- E. Barmousa
- J. Rhawi
- G. Nyberg
- M. Degerlund
- S. Wändin ▼ 57'
- D. Złotnik
- D. Rashidi ▼ 57'
- W. Jan
- L. Dobrijevic
- L. Mattsson
- J. Stigedahl ▼ 56'
- C. Streete
- A. Hellblom
Dự bị 7
- R. Allbäck ▲ 56'
- G. Granström ▲ 57'
- I. Lundgren ▲ 57'
- D. Saavedra
- J. Bäckström
- P. Rolke
- S. Eriksson
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu40
48Ghi được89
64Thủng lưới34
1.5Bàn thắng mỗi trận2.23
2Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai45