Piteå
1 : 4
FT · Hiệp một 1:4
·
Hammarby Talang

Piteå vs Hammarby Talang

Tỷ số chung cuộc: Piteå 1-4 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Piteå thắng 0, hòa 1, Hammarby Talang thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 30
Sân vận động
LF Arena, Piteå
Phong độ
DLDLW Piteå
DLDDL Hammarby Talang
  1. 14' 0-1 T. Mohammed
  2. 19' W. Videhult 1-1
  3. 22' J. Lundback
  4. 26' 1-2 A. Akimey
  5. 27' A. From
  6. 30' 1-3 T. Mohammed
  7. 43' 1-4 N. Gebrezgi
  8. HT1-4
  9. 53' G. Hedin
  10. 60' F. Johansson
  11. 63' K. Selin Stregart E. Reyes Rigö
  12. 64' B. Brevik
  13. 72' L. Lundvall A. Akimey
  14. 76' J. Lundbäck H. Mohammed
  15. 88' T. Mohammed
  16. 89' A. Weckström T. Mohammed
  17. FT1-4

Đội hình

Piteå HLV: T. Eriksson
  1. F. Eriksson
  2. D. Solomons
  3. J. Käller
  4. V. Steen
  5. W. Berglin
  6. B. Brevik
  7. H. Mohammed ▼ 76'
  8. A. From
  9. M. Kargbo
  10. W. Videhult
  11. F. Johansson

Dự bị 6

  1. J. Lundbäck ▲ 76'
  2. Alex Sousa
  3. G. Kabundu
  4. I. Wikström
  5. K. Wimbabazi
  6. T. Adell
Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. T. Mohammed ▼ 89'
  2. L. Rönnelöw
  3. G. Johanströmmer Hedin
  4. L. Källman
  5. N. Åstrand John
  6. E. Reyes Rigö ▼ 63'
  7. R. Dwomoh
  8. H. Söderström
  9. N. Gebrezgi
  10. O. Steinke Brånby
  11. A. Akimey ▼ 72'

Dự bị 4

  1. K. Selin Stregart ▲ 63'
  2. L. Lundvall ▲ 72'
  3. A. Weckström ▲ 89'
  4. S. Andersson

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
36Ghi được65
75Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận1.91
5Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu