Hammarby Talang vs Piteå
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 5-1 Piteå tại Ettan - Norra, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 4, hòa 1, Piteå thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 10
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- DLDDL Hammarby Talang
- DLDLW Piteå
- 14' H. Söderström 1-0
- 17' V. Steen
- 18' G. Elezaj 2-0
- 34' 2-1 J. Carlsson
- 37' J. Lundback
- 38' N. Ablido
- HT2-1
- 55' B. Brevik
- 66' ▲ F. Berglund ▼ J. Lundbäck
- 68' V. Steen
- 68' V. Steen
- 69' ▲ A. Akimey ▼ N. Gebrezgi
- 73' Yellow Card
- 73' G. Elezaj 3-1
- 77' M. Rafferty 4-1
- 82' ▲ G. Johanströmmer Hedin ▼ M. Bajrović
- 82' ▲ L. Källman ▼ O. Steinke Brånby
- 82' ▲ R. Granath ▼ M. Rafferty
- 82' ▲ S. Rydz ▼ G. Elezaj
- 82' ▲ G. Kabundu ▼ H. Mohammed
- 82' ▲ J. Aronsson ▼ J. Carlsson
- 86' ▲ I. Wikström ▼ K. Wimbabazi
- 90'+3 A. Akimey 5-1
- FT5-1
Đội hình
- S. Selin
- C. Eklund
- N. Åstrand John
- H. Söderström
- M. Bajrović▼ 82'
- E. Mohammed
- N. Gebrezgi▼ 69'
- M. Rafferty▼ 82'
- G. Elezaj▼ 82'
- O. Steinke Brånby▼ 82'
- N. Ablido
Dự bị 7
- A. Akimey▲ 69'
- G. Johanströmmer Hedin▲ 82'
- L. Källman▲ 82'
- R. Granath▲ 82'
- S. Rydz▲ 82'
- S. Andersson
- W. Marshage
- F. Eriksson
- H. Millbert
- D. Solomons
- V. Steen
- B. Brevik
- H. Mohammed▼ 82'
- J. Lundbäck▼ 66'
- W. Videhult
- J. Chatee
- K. Wimbabazi▼ 86'
- J. Carlsson▼ 82'
Dự bị 6
- F. Berglund▲ 66'
- G. Kabundu▲ 82'
- J. Aronsson▲ 82'
- I. Wikström▲ 86'
- T. Hellström
- W. Berglin
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
65Ghi được36
32Thủng lưới75
1.91Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai16