Hammarby Talang
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
FBK Karlstad

Hammarby Talang vs FBK Karlstad

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 3-3 FBK Karlstad tại Ettan - Norra, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 1, hòa 2, FBK Karlstad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 27
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
DLDDL Hammarby Talang
WWLWW FBK Karlstad
  1. 12' 0-1 L. Gran
  2. 24' N. Gebrezgi 1-1
  3. 39' 1-2 M. Haga
  4. 41' A. Lahdo 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' S. Nielsen E. Portén
  7. 54' M. Bajrovic
  8. 72' J. Gustavssonphản lưới 3-2
  9. 74' C. Nyman O. Nilsson
  10. 78' G. Johanströmmer Hedin E. Reyes Rigö
  11. 81' A. Hallstensson L. Fredriksson
  12. 81' S. Tatolna L. Sten
  13. 88' K. Selin Stregart M. Bajrović
  14. 90'+3 3-3 M. Haga
  15. FT3-3

Đội hình

Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. T. Mohammed
  2. S. Andersson
  3. L. Källman
  4. N. Åstrand John
  5. E. Reyes Rigö ▼ 78'
  6. R. Dwomoh
  7. H. Söderström
  8. M. Bajrović ▼ 88'
  9. N. Gebrezgi
  10. O. Steinke Brånby
  11. A. Lahdo

Dự bị 5

  1. G. Johanströmmer Hedin ▲ 78'
  2. K. Selin Stregart ▲ 88'
  3. A. Delfi
  4. L. Rönnelöw
  5. S. Bachir
FBK Karlstad HLV: M. Moberg
  1. S. Graasvoll
  2. L. Gran
  3. E. Forsberg
  4. S. Wagnsson
  5. L. Fredriksson ▼ 81'
  6. O. Nilsson ▼ 74'
  7. E. Portén ▼ 46'
  8. L. Nåvik
  9. J. Gustavsson
  10. M. Haga
  11. L. Sten ▼ 81'

Dự bị 7

  1. S. Nielsen ▲ 46'
  2. C. Nyman ▲ 74'
  3. A. Hallstensson ▲ 81'
  4. S. Tatolna ▲ 81'
  5. A. Khudhur
  6. B. Buisson
  7. H. Chebil

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
65Ghi được60
32Thủng lưới69
1.91Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu