FBK Karlstad vs Hammarby Talang
Tỷ số chung cuộc: FBK Karlstad 0-1 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FBK Karlstad thắng 0, hòa 2, Hammarby Talang thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 9
- Sân vận động
- Örsholmens IP KDS Bilar Arena, Karlstad
- Phong độ
- WWLWW FBK Karlstad
- DLDDL Hammarby Talang
- 33' 0-1 E. Mohammed
- HT0-1
- 52' K. Grauberg
- 54' G. Elezaj
- 55' E. Forsberg
- 61' ▲ L. Sten ▼ H. Chebil
- 62' ▲ S. Nielsen ▼ A. Jernberg
- 62' ▲ A. Akimey ▼ E. Hedström
- 71' E. Mohammad
- 75' ▲ O. Steinke Brånby ▼ N. Gebrezgi
- 75' ▲ R. Granath ▼ G. Elezaj
- 80' ▲ A. Hallstensson ▼ L. Fredriksson
- 83' ▲ S. Wagnsson ▼ O. Kåhed
- 84' ▲ S. Rydz ▼ E. Mohammed
- 86' L. Steen
- 87' N. Ablido
- 90'+1 L. Gran
- FT0-1
Đội hình
- S. Graasvoll
- L. Gran
- E. Forsberg
- L. Fredriksson ▼ 80'
- A. Jernberg ▼ 62'
- O. Kåhed ▼ 83'
- A. Fathi
- C. Nyman
- H. Chebil ▼ 61'
- J. Gustavsson
- K. Grauberg Lepik
Dự bị 7
- L. Sten ▲ 61'
- S. Nielsen ▲ 62'
- A. Hallstensson ▲ 80'
- S. Wagnsson ▲ 83'
- A. Khudhur
- D. Ahlstedt
- F. Ernstson
- S. Andersson
- C. Eklund
- G. Johanströmmer Hedin
- L. Källman
- N. Åstrand John
- M. Bajrović
- E. Mohammed ▼ 84'
- N. Gebrezgi ▼ 75'
- G. Elezaj ▼ 75'
- N. Ablido
- E. Hedström ▼ 62'
Dự bị 7
- A. Akimey ▲ 62'
- O. Steinke Brånby ▲ 75'
- R. Granath ▲ 75'
- S. Rydz ▲ 84'
- J. Lindahl
- L. Rönnelöw
- W. Marshage
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
60Ghi được65
69Thủng lưới32
1.76Bàn thắng mỗi trận1.91
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai31