Sollentuna vs Assyriska FF
Tỷ số chung cuộc: Sollentuna 1-1 Assyriska FF tại Ettan - Norra, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sollentuna thắng 1, hòa 3, Assyriska FF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 22
- Sân vận động
- Sollentunavallen, Sollentuna
- Phong độ
- WLWLW Sollentuna
- WWLWW Assyriska FF
- 33' C. Norberg
- HT0-0
- 50' ▲ N. Engberg ▼ F. Sandell
- 52' M. Dejene Öhman 1-0
- 58' ▲ I. Ozmen ▼ J. Tibbling Ugwo
- 59' ▲ V. Åsberg ▼ L. Hillemar
- 67' ▲ E. Bulut ▼ P. Simba
- 68' ▲ N. Tesfai Negash ▼ E. Gunan
- 73' 1-1 D. Bengtssonphản lưới
- 75' V. Asberg
- 85' ▲ W. Marshage ▼ E. Stenstrand
- 89' H. Fernandez
- 89' ▲ E. Aydin ▼ C. Moses
- 90'+1 E. W. Marshage
- 90' ▲ A. Jenhani ▼ H. Fernandez
- FT1-1
Đội hình
- N. Nytén
- C. Royo
- E. Gunan ▼ 68'
- D. Bengtsson
- F. Sandell ▼ 50'
- E. Stenstrand ▼ 85'
- M. Dejene Öhman
- P. Soelberg
- O. Löfström
- M. Mitku
- P. Simba ▼ 67'
Dự bị 7
- N. Engberg ▲ 50'
- E. Bulut ▲ 67'
- N. Tesfai Negash ▲ 68'
- W. Marshage ▲ 85'
- F. Gustafsson
- S. Jamehdar
- V. Blumenthal
- J. Rhawi
- M. Wague
- E. Barmousa
- T. Hannioui
- K. Jarrett-Marston
- H. Fernandez ▼ 90'
- S. Kardar
- C. Norberg
- C. Moses ▼ 89'
- J. Tibbling Ugwo ▼ 58'
- L. Hillemar ▼ 59'
Dự bị 7
- I. Ozmen ▲ 58'
- V. Åsberg ▲ 59'
- E. Aydin ▲ 89'
- A. Jenhani ▲ 90'
- M. Atanackovic
- M. Pettersson
- S. Jonas
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu32
55Ghi được48
76Thủng lưới64
1.53Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới2
28Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai30