Assyriska FF vs Sollentuna
Tỷ số chung cuộc: Assyriska FF 2-2 Sollentuna tại Ettan - Norra, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Assyriska FF thắng 2, hòa 3, Sollentuna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 14
- Sân vận động
- Södertälje Fotbollsarena, Södertälje
- Phong độ
- WWLWW Assyriska FF
- WLWLW Sollentuna
- 8' E. Barmousa
- HT0-0
- 57' ▲ M. Mitku ▼ N. Tesfai Negash
- 62' ▲ C. Aphrem ▼ L. Hillemar
- 62' ▲ I. Bråholm ▼ V. Åsberg
- 68' ▲ E. Gunan ▼ A. Khalil
- 68' ▲ P. Simba ▼ O. Sjöstrand
- 68' ▲ S. Nikopoulos ▼ L. Celina
- 72' 0-1 E. Gunan
- 77' K. Jarrett-Marston 1-1
- 79' ▲ A. Tahirovic ▼ E. Barmousa
- 79' ▲ E. Aydin ▼ S. Kardar
- 79' ▲ I. Ozmen ▼ C. Moses
- 90' E. Aydin
- 90'+1 ▲ R. Othman ▼ E. Stenstrand
- 90' E. Aydin 2-1
- 90'+8 2-2 E. Gunan
- FT2-2
Đội hình
- J. Rhawi
- E. Barmousa▼ 79'
- T. Hannioui
- Aladje N'Djai
- K. Jarrett-Marston
- H. Fernandez
- S. Kardar▼ 79'
- V. Åsberg▼ 62'
- C. Norberg
- C. Moses▼ 79'
- L. Hillemar▼ 62'
Dự bị 7
- C. Aphrem▲ 62'
- I. Bråholm▲ 62'
- A. Tahirovic▲ 79'
- E. Aydin▲ 79'
- I. Ozmen▲ 79'
- D. Zhuravlev
- K. Kaya
- V. Blumenthal
- L. Celina▼ 68'
- O. Johnson
- E. Stenstrand▼ 90'
- M. Dejene Öhman
- P. Soelberg
- N. Engberg
- O. Löfström
- A. Khalil▼ 68'
- N. Tesfai Negash▼ 57'
- O. Sjöstrand▼ 68'
Dự bị 7
- M. Mitku▲ 57'
- E. Gunan▲ 68'
- P. Simba▲ 68'
- S. Nikopoulos▲ 68'
- R. Othman▲ 90'
- G. Sveijer
- S. Jamehdar
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
48Ghi được55
64Thủng lưới76
1.5Bàn thắng mỗi trận1.53
2Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai35