Sandviken vs Motala
Tỷ số chung cuộc: Sandviken 6-0 Motala tại Ettan - Norra, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 4, hòa 0, Motala thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 28
- Sân vận động
- Arena Jernvallen, Sandviken
- Phong độ
- WDDWL Sandviken
- DDLDD Motala
- 7' D. Söderberg 1-0
- 33' ▲ M. Alsalkhadi ▼ M. Kouyaté
- 34' D. Burubwa
- 45'+2 J. Junior 2-0
- HT2-0
- 47' M. Springfeldt 3-0
- 54' E. Hodin 4-0
- 60' ▲ L. Byiringiro ▼ M. Springfeldt
- 63' ▲ A. Saedi ▼ I. Hellgren Villegas
- 63' ▲ A. Zahirovic ▼ D. Burubwa
- 63' ▲ I. Rako ▼ K. Ali
- 64' ▲ G. Hana ▼ M. Bagir
- 80' ▲ E. McWoods ▼ D. Söderberg
- 80' ▲ Y. Khaled ▼ V. Silka
- 81' ▲ L. Vabö ▼ E. Hodin
- 81' ▲ L. Vikgren ▼ Y. Mukunzi
- 82' E. McWoods 5-0
- 88' M. Abubakari 6-0
- FT6-0
Đội hình
- F. Jakobsson
- G. Thörn
- Y. Mukunzi ▼ 81'
- D. Söderberg ▼ 80'
- M. Kouyaté ▼ 33'
- M. Springfeldt ▼ 60'
- E. Engqvist
- M. Abubakari
- A. Kiani
- E. Hodin ▼ 81'
- J. Junior
Dự bị 7
- M. Alsalkhadi ▲ 33'
- L. Byiringiro ▲ 60'
- E. McWoods ▲ 80'
- L. Vabö ▲ 81'
- L. Vikgren ▲ 81'
- K. Pacha
- T. Wennergrund
- B. Machini
- E. Civgin
- T. Hamza
- L. Eek
- A. Ödberg
- V. Silka ▼ 80'
- I. Hellgren Villegas ▼ 63'
- K. Ali ▼ 63'
- A. Kosovic
- M. Bagir ▼ 64'
- D. Burubwa ▼ 63'
Dự bị 7
- A. Saedi ▲ 63'
- A. Zahirovic ▲ 63'
- I. Rako ▲ 63'
- G. Hana ▲ 64'
- Y. Khaled ▲ 80'
- M. Pettersson
- N. Nylander
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 32 | +45 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 38 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 43 - 29 | +14 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 35 | +5 | 51 | |
| 5 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 41 - 38 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 52 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 36 - 47 | -11 | 38 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 46 - 58 | -12 | 35 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 35 | |
| 15 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 54 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu32
102Ghi được36
67Thủng lưới56
2.37Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn20
56Hiệp hai21