Sandviken vs Motala
Tỷ số chung cuộc: Sandviken 4-1 Motala tại Ettan - Norra, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 4, hòa 0, Motala thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 2
- Sân vận động
- Arena Jernvallen, Sandviken
- Trọng tài
- E. Mattsson
- Phong độ
- WDDWL Sandviken
- DDLDD Motala
- 13' D. Soderberg
- 21' L. Eek
- 32' N. Mohammed 1-0
- 33' S. Karlsson
- HT1-0
- 48' K. Asare 2-0
- 56' ▲ I. Kouame ▼ V. Silka
- 56' ▲ P. Åslund ▼ E. Civgin
- 68' ▲ J. Junior ▼ D. Al-Saed
- 69' ▲ M. Springfeldt ▼ K. Asare
- 70' 2-1 A. Mutic
- 73' A. Bark
- 73' L. Hiltunen
- 73' I. Prince Kouame
- 88' ▲ N. Engberg ▼ I. Bråholm
- 88' ▲ Z. Lindgren ▼ L. Hiltunen
- 89' N. Mohammed 3-1
- 90'+2 ▲ J. Ali ▼ N. Mohammed
- 90' ▲ D. Norrby ▼ A. Mutic
- 90'+4 J. Ali 4-1
- FT4-1
Đội hình
- H. Sveijer
- G. Thörn
- N. Håkansson
- L. Hiltunen ▼ 88'
- D. Söderberg
- I. Bråholm ▼ 88'
- D. Al-Saed ▼ 68'
- M. Kouyaté
- N. Mohammed ▼ 90'
- J. Tesfay Habte
- K. Asare ▼ 69'
Dự bị 7
- J. Junior ▲ 68'
- M. Springfeldt ▲ 69'
- N. Engberg ▲ 88'
- Z. Lindgren ▲ 88'
- J. Ali ▲ 90'
- J. Hansson
- T. Wennergrund
- A. Carlström
- S. Karlsson
- E. Civgin ▼ 56'
- L. Eek
- E. Forsberg
- A. Ödberg
- L. Silka
- A. Bark
- A. Hennig
- V. Silka ▼ 56'
- A. Mutic ▼ 90'
Dự bị 7
- I. Kouame ▲ 56'
- P. Åslund ▲ 56'
- D. Norrby ▲ 90'
- A. Nezirevic
- A. Qvist
- D. Ahlberg
- D. Lantz
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 29 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 82 - 33 | +49 | 65 | |
| 3 | 30 | 61 - 42 | +19 | 60 | |
| 4 | 30 | 50 - 38 | +12 | 45 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 45 | |
| 6 | 30 | 49 - 42 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 55 - 53 | +2 | 43 | |
| 8 | 30 | 52 - 46 | +6 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 46 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 40 | |
| 11 | 30 | 56 - 63 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 42 - 45 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 44 - 51 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 30 - 61 | -31 | 24 | |
| 16 | 30 | 19 - 76 | -57 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu33
97Ghi được57
40Thủng lưới60
2.69Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai31