Gefle IF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Umeå FC

Gefle IF vs Umeå FC

Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 1-0 Umeå FC tại Ettan - Norra, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gefle IF thắng 3, hòa 1, Umeå FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 28
Sân vận động
Gavlevallen, Gävle
Trọng tài
J. Krsmanovic
Phong độ
LWWDL Gefle IF
LLDWW Umeå FC
  1. HT0-0
  2. 61' V. Kamf J. Lundbäck
  3. 73' C. Sener P. Jonsson
  4. 73' A. Näslund H. Bergström
  5. 74' S. Takahashi L. Marklund
  6. 80' D. Eliasson A. Yakoub
  7. 80' O. Karlsson Iu Ranera
  8. 80' L. Englund 1-0
  9. 85' N. Eriksson J. Carström
  10. 88' S. Yuldashev I. Habib
  11. 90'+2 A. Naslund
  12. FT1-0

Đội hình

Gefle IF HLV: M. Bengtsson
  1. T. Markström
  2. M. Rauschenberg
  3. A. Cooper
  4. C. Aspgren
  5. K. Persson
  6. O. Lundin
  7. Iu Ranera ▼ 80'
  8. P. Jonsson ▼ 73'
  9. J. Carström ▼ 85'
  10. L. Englund
  11. A. Yakoub ▼ 80'

Dự bị 7

  1. C. Sener ▲ 73'
  2. D. Eliasson ▲ 80'
  3. O. Karlsson ▲ 80'
  4. N. Eriksson ▲ 85'
  5. A. Lorenz
  6. S. Friman
  7. T. Hansemon
Umeå FC HLV: B. Nassiri
  1. P. Eriksson
  2. T. Hamza
  3. I. Habib ▼ 88'
  4. L. Bergquist
  5. T. Westin
  6. L. Marklund ▼ 74'
  7. A. Seger
  8. A. Bahtijar
  9. Y. Embaye
  10. H. Bergström ▼ 73'
  11. J. Lundbäck ▼ 61'

Dự bị 7

  1. V. Kamf ▲ 61'
  2. A. Näslund ▲ 73'
  3. S. Takahashi ▲ 74'
  4. S. Yuldashev ▲ 88'
  5. D. Ekman
  6. L. Sarr
  7. R. Andersson

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gefle IF
30 64 - 29 +35 70
2
Sandviken
30 82 - 33 +49 65
3
Vasalund
30 61 - 42 +19 60
4
Sollentuna
30 50 - 38 +12 45
5
IF Karlstad
30 49 - 44 +5 45
6
Hammarby Talang
30 49 - 42 +7 44
7
Motala
30 55 - 53 +2 43
8
Örebro Syrianska
30 52 - 46 +6 42
9
Stockholm Internazionale
30 45 - 46 -1 41
10
Sylvia
30 36 - 47 -11 40
11
Piteå
30 56 - 63 -7 38
12
Umeå FC
30 42 - 45 -3 36
13
Täby
30 44 - 51 -7 33
14
Haninge
30 36 - 54 -18 32
15
Forward
30 30 - 61 -31 24
16
Umea FF
30 19 - 76 -57 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
65Ghi được43
32Thủng lưới47
2.1Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu