Umeå FC vs Gefle IF
Tỷ số chung cuộc: Umeå FC 2-1 Gefle IF tại Ettan - Norra, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Umeå FC thắng 3, hòa 1, Gefle IF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 25
- Sân vận động
- Umea Energi Arena SOL, Umea
- Trọng tài
- M. Faghani
- Phong độ
- LLDWW Umeå FC
- LWWDL Gefle IF
- 5' A. Kalabane
- 12' 0-1 G. Nordh
- 40' B. Alexis
- 45' A. Lohikangas
- HT0-1
- 47' S. Lindmark 1-1
- 62' ▲ E. Granat ▼ G. Nordh
- 63' ▲ J. Lundbäck ▼ B. Alexis
- 63' ▲ T. Tshakasua ▼ O. Karlsson
- 64' E. Yeboah
- 73' ▲ S. Persson ▼ L. Marklund
- 74' ▲ M. Wikström ▼ A. Chennoufi
- 75' E. Granat
- 79' ▲ S. Friman ▼ J. Hjelte
- 80' ▲ P. Jonsson ▼ S. Wikman
- 87' ▲ V. Kamf ▼ Y. Embaye
- 90'+2 A. Kalabane
- 90'+2 A. Kalabane
- 90'+1 V. Kamf 2-1
- FT2-1
Đội hình
- P. Eriksson
- G. Arokoyo
- T. Hamza
- A. Chennoufi ▼ 74'
- S. Lindmark
- L. Marklund ▼ 73'
- E. Yeboah
- Y. Embaye ▼ 87'
- I. Habib
- J. Stigedahl
- B. Alexis ▼ 63'
Dự bị 7
- J. Lundbäck ▲ 63'
- S. Persson ▲ 73'
- M. Wikström ▲ 74'
- V. Kamf ▲ 87'
- A. Sandstrom
- F. Forsgren
- T. Westin
- T. Markström
- A. Kalabane
- A. Lohikangas
- T. Hansemon
- S. Sandlund
- K. Persson
- O. Karlsson ▼ 63'
- S. Wikman ▼ 80'
- L. Englund
- J. Hjelte ▼ 79'
- G. Nordh ▼ 62'
Dự bị 6
- E. Granat ▲ 62'
- T. Tshakasua ▲ 63'
- S. Friman ▲ 79'
- P. Jonsson ▲ 80'
- A. Lorenz
- I. Alhassan
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 18 | +50 | 74 | |
| 2 | 30 | 66 - 40 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 34 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 62 - 35 | +27 | 57 | |
| 5 | 30 | 53 - 43 | +10 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 45 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 10 | 30 | 51 - 49 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 57 | -17 | 28 | |
| 13 | 30 | 50 - 69 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 40 - 68 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 38 - 59 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
55Ghi được46
44Thủng lưới46
1.72Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai29