Örebro Syrianska
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Forward

Örebro Syrianska vs Forward

Tỷ số chung cuộc: Örebro Syrianska 1-1 Forward tại Ettan - Norra, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Örebro Syrianska thắng 1, hòa 2, Forward thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 25
Sân vận động
Örnsro IP, Örebro
Trọng tài
P. Olofsson
Phong độ
DLLWL Örebro Syrianska
DWLLL Forward
  1. 22' M. Karlsson
  2. 34' 0-1 L. Jansson
  3. 45'+2 D. Koss
  4. HT0-1
  5. 52' K. Gustafsson
  6. 53' A. Molin
  7. 54' G. Ishimwe C. Saliba
  8. 54' M. Alp K. Gustafsson
  9. 66' E. Turken
  10. 69' V. Franssila D. Koss
  11. 72' A. Kalabane 1-1
  12. 76' L. Karlsson A. Molin
  13. 76' S. Svedin J. Chamoun
  14. 79' A. Falkenström L. Lamu
  15. 80' F. Strängborn D. Salčinović
  16. 90' F. Drinic
  17. 90'+6 J. Arrby
  18. FT1-1

Đội hình

Örebro Syrianska HLV: B. Çiçek
  1. K. Kawawa
  2. A. Kalabane
  3. F. Bindelöv
  4. M. Karlsson
  5. F. Drinic
  6. M. Hernández
  7. K. Gustafsson ▼ 54'
  8. D. Koss ▼ 69'
  9. D. Salčinović ▼ 80'
  10. C. Saliba ▼ 54'
  11. L. Lamu ▼ 79'

Dự bị 7

  1. G. Ishimwe ▲ 54'
  2. M. Alp ▲ 54'
  3. V. Franssila ▲ 69'
  4. A. Falkenström ▲ 79'
  5. F. Strängborn ▲ 80'
  6. A. Ovat
  7. K. Dyplin
Forward HLV: R. Nilsson
  1. S. Kraus
  2. J. Arrby
  3. J. Åman
  4. A. Wettéus
  5. M. Kanto
  6. L. Jansson
  7. J. Chamoun ▼ 76'
  8. A. Molin ▼ 76'
  9. A. Ingves
  10. O. Windahl
  11. E. Türken

Dự bị 6

  1. L. Karlsson ▲ 76'
  2. S. Svedin ▲ 76'
  3. B. Fousseni
  4. J. Danho
  5. J. Nilsson
  6. O. Eriksson-Dorji

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gefle IF
30 64 - 29 +35 70
2
Sandviken
30 82 - 33 +49 65
3
Vasalund
30 61 - 42 +19 60
4
Sollentuna
30 50 - 38 +12 45
5
IF Karlstad
30 49 - 44 +5 45
6
Hammarby Talang
30 49 - 42 +7 44
7
Motala
30 55 - 53 +2 43
8
Örebro Syrianska
30 52 - 46 +6 42
9
Stockholm Internazionale
30 45 - 46 -1 41
10
Sylvia
30 36 - 47 -11 40
11
Piteå
30 56 - 63 -7 38
12
Umeå FC
30 42 - 45 -3 36
13
Täby
30 44 - 51 -7 33
14
Haninge
30 36 - 54 -18 32
15
Forward
30 30 - 61 -31 24
16
Umea FF
30 19 - 76 -57 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
54Ghi được30
50Thủng lưới61
1.69Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới2
22Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu