Dalkurd FF vs Hudiksvall
Tỷ số chung cuộc: Dalkurd FF 3-0 Hudiksvall tại Ettan - Norra, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dalkurd FF thắng 2, hòa 1, Hudiksvall thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 29
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Trọng tài
- M. Faghani
- Phong độ
- DWWWL Dalkurd FF
- WLLDL Hudiksvall
- 2' C. Styffe 1-0
- 38' Yellow Card
- 39' K. Kostons11m 2-0
- HT2-0
- 62' S. Izountouemoi 3-0
- 67' ▲ B. Rahmani ▼ Haron Zubair
- 67' ▲ R. Šibass ▼ C. Styffe
- 67' ▲ S. Zurmati ▼ A. Simovski
- 73' Yellow Card
- 76' ▲ D. Rabnor ▼ E. Montagna
- 76' ▲ Fabio ▼ Ü. Aras
- 77' ▲ A. Smedbakken ▼ A. Zerai
- 77' ▲ C. Lindberg ▼ J. Lindholm
- 77' ▲ L. Collings ▼ H. Nuur
- 77' ▲ P. Lööf ▼ W. Wallin
- FT3-0
Đội hình
- J. Viscosi
- D. Ismail
- A. Simovski ▼ 67'
- Ü. Aras ▼ 76'
- R. Rahmani
- C. Styffe ▼ 67'
- S. Wolf
- Haron Zubair ▼ 67'
- E. Montagna ▼ 76'
- K. Kostons
- S. Izountouemoi
Dự bị 7
- B. Rahmani ▲ 67'
- R. Šibass ▲ 67'
- S. Zurmati ▲ 67'
- D. Rabnor ▲ 76'
- Fabio ▲ 76'
- A. Ayari
- J. Gadd-Berglund
- S. Elgh
- W. Wallin ▼ 77'
- O. Wickman
- O. Wallin
- A. Bahtijar
- P. Hedlund
- L. Bergquist
- J. Lindholm ▼ 77'
- C. Sener
- A. Zerai ▼ 77'
- H. Nuur ▼ 77'
Dự bị 6
- A. Smedbakken ▲ 77'
- C. Lindberg ▲ 77'
- L. Collings ▲ 77'
- P. Lööf ▲ 77'
- A. Brisvåg
- S. Jonsson
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 18 | +50 | 74 | |
| 2 | 30 | 66 - 40 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 34 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 62 - 35 | +27 | 57 | |
| 5 | 30 | 53 - 43 | +10 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 45 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 10 | 30 | 51 - 49 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 57 | -17 | 28 | |
| 13 | 30 | 50 - 69 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 40 - 68 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 38 - 59 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
69Ghi được32
42Thủng lưới63
2.16Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai17