Hudiksvall
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dalkurd FF

Hudiksvall vs Dalkurd FF

Tỷ số chung cuộc: Hudiksvall 1-1 Dalkurd FF tại Ettan - Norra, 12 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hudiksvall thắng 1, hòa 1, Dalkurd FF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 11
Sân vận động
Glysis Sparbanken Arena, Hudiksvall
Trọng tài
P. Olofsson
Phong độ
WLLDL Hudiksvall
DWWWL Dalkurd FF
  1. 30' 0-1 E. Montagna
  2. HT0-1
  3. 55' A. Brisvag
  4. 59' C. Sener11m 1-1
  5. 63' A. Smedbakken A. Brisvåg
  6. 69' G. Berggren S. Zurmati
  7. 69' S. Izountouemoi I. Jašarević
  8. 73' C. Lindberg L. Collins
  9. 73' H. Nuur A. Zerai
  10. 75' B. Rahmani Farhan Shakor
  11. 78' A. Kabashi
  12. 82' A. Bahtijar
  13. 84' S. Brolin A. Khalil
  14. 85' D. Ismail E. Montagna
  15. FT1-1

Đội hình

Hudiksvall HLV: B. Dahlin
  1. S. Elgh
  2. W. Wallin
  3. O. Wickman
  4. O. Wallin
  5. A. Bahtijar
  6. P. Hedlund
  7. C. Sener
  8. A. Zerai ▼ 73'
  9. L. Collins ▼ 73'
  10. A. Khalil ▼ 84'
  11. A. Brisvåg ▼ 63'

Dự bị 6

  1. A. Smedbakken ▲ 63'
  2. C. Lindberg ▲ 73'
  3. H. Nuur ▲ 73'
  4. S. Brolin ▲ 84'
  5. J. Lindholm
  6. S. Jonsson
Dalkurd FF HLV: P. Olausson
  1. J. Viscosi
  2. I. Jašarević ▼ 69'
  3. R. Šibass
  4. A. Simovski
  5. R. Rahmani
  6. C. Styffe
  7. S. Zurmati ▼ 69'
  8. Haron Zubair
  9. E. Montagna ▼ 85'
  10. A. Kabashi
  11. Farhan Shakor ▼ 75'

Dự bị 7

  1. G. Berggren ▲ 69'
  2. S. Izountouemoi ▲ 69'
  3. B. Rahmani ▲ 75'
  4. D. Ismail ▲ 85'
  5. Fabio
  6. J. Constantinou
  7. Ü. Aras

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 68 - 18 +50 74
2
Dalkurd FF
30 66 - 40 +26 62
3
Sandviken
30 62 - 34 +28 58
4
IF Karlstad
30 62 - 35 +27 57
5
Umeå FC
30 53 - 43 +10 51
6
Sollentuna
30 55 - 50 +5 47
7
Gefle IF
30 46 - 46 0 42
8
Piteå
30 39 - 45 -6 37
9
Haninge
30 36 - 47 -11 37
10
Sylvia
30 51 - 49 +2 36
11
Örebro Syrianska
30 37 - 52 -15 35
12
Hammarby Talang
30 40 - 57 -17 28
13
Täby
30 50 - 69 -19 28
14
Assyriska FF
30 40 - 68 -28 28
15
IFK Luleå
30 38 - 59 -21 26
16
Hudiksvall
30 28 - 59 -31 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
32Ghi được69
63Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận2.16
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu