Gefle IF
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Piteå

Gefle IF vs Piteå

Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 1-0 Piteå tại Ettan - Norra, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gefle IF thắng 3, hòa 1, Piteå thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 28
Sân vận động
Gavlevallen, Gävle
Trọng tài
M. Römö-Mella
Phong độ
LWWDL Gefle IF
DLDLW Piteå
  1. 25' F. Stankovic
  2. 25' L. Englund 1-0
  3. 36' M. Mbye
  4. HT1-0
  5. 64' J. Hedström Bernardo Morgado
  6. 70' P. Jonsson G. Nordh
  7. 70' T. Tshakasua J. Hjelte
  8. 82' O. Karlsson E. Granat
  9. 82' S. Friman S. Wikman
  10. 82' R. Andersson M. Hällström
  11. 88' A. Grimstad P. Sundqvist
  12. 90' T. Markstrom
  13. FT1-0

Đội hình

Gefle IF HLV: M. Bengtsson
  1. T. Markström
  2. A. Kalabane
  3. L. Sahlin
  4. T. Hansemon
  5. S. Sandlund
  6. E. Granat ▼ 82'
  7. K. Persson
  8. S. Wikman ▼ 82'
  9. L. Englund
  10. J. Hjelte ▼ 70'
  11. G. Nordh ▼ 70'

Dự bị 7

  1. P. Jonsson ▲ 70'
  2. T. Tshakasua ▲ 70'
  3. O. Karlsson ▲ 82'
  4. S. Friman ▲ 82'
  5. E. Gadzo
  6. I. Alhassan
  7. W. Lindkvist
Piteå HLV: J. Norberg
  1. C. O'Keefe
  2. J. Burgin
  3. H. Millbert
  4. F. Stankovic
  5. Bernardo Morgado ▼ 64'
  6. P. Sundqvist ▼ 88'
  7. S. Jamehdar
  8. M. Mbye
  9. M. Hällström ▼ 82'
  10. P. Abdulla
  11. F. Johansson

Dự bị 5

  1. J. Hedström ▲ 64'
  2. R. Andersson ▲ 82'
  3. A. Grimstad ▲ 88'
  4. A. Eklund
  5. I. Stubbfält

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 68 - 18 +50 74
2
Dalkurd FF
30 66 - 40 +26 62
3
Sandviken
30 62 - 34 +28 58
4
IF Karlstad
30 62 - 35 +27 57
5
Umeå FC
30 53 - 43 +10 51
6
Sollentuna
30 55 - 50 +5 47
7
Gefle IF
30 46 - 46 0 42
8
Piteå
30 39 - 45 -6 37
9
Haninge
30 36 - 47 -11 37
10
Sylvia
30 51 - 49 +2 36
11
Örebro Syrianska
30 37 - 52 -15 35
12
Hammarby Talang
30 40 - 57 -17 28
13
Täby
30 50 - 69 -19 28
14
Assyriska FF
30 40 - 68 -28 28
15
IFK Luleå
30 38 - 59 -21 26
16
Hudiksvall
30 28 - 59 -31 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
46Ghi được39
46Thủng lưới45
1.53Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu