Piteå
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gefle IF

Piteå vs Gefle IF

Tỷ số chung cuộc: Piteå 2-0 Gefle IF tại Ettan - Norra, 5 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Piteå thắng 1, hòa 1, Gefle IF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 9
Sân vận động
LF Arena, Piteå
Trọng tài
P. Olofsson
Phong độ
DLDLW Piteå
LWWDL Gefle IF
  1. HT0-0
  2. 59' M. Mbye A. Uddström
  3. 64' T. Hansemon
  4. 68' A. Näsholm S. Friman
  5. 68' I. Alhassan P. Jonsson
  6. 75' R. Andersson M. Hällström
  7. 75' N. Nilsson T. Tshakasua
  8. 79' P. Abdulla 1-0
  9. 88' E. Gadzo T. Hansemon
  10. 90'+2 L. Sahlin
  11. 90'+4 A. Eklund S. Jamehdar
  12. 90'+1 P. Abdulla 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Piteå HLV: J. Norberg
  1. C. O'Keefe
  2. J. Burgin
  3. J. Hedström
  4. Bernardo Morgado
  5. P. Sundqvist
  6. A. Grimstad
  7. S. Jamehdar ▼ 90'
  8. A. Uddström ▼ 59'
  9. M. Hällström ▼ 75'
  10. P. Abdulla
  11. F. Johansson

Dự bị 6

  1. M. Mbye ▲ 59'
  2. R. Andersson ▲ 75'
  3. A. Eklund ▲ 90'
  4. G. Kabundu
  5. H. Millbert
  6. I. Stubbfält
Gefle IF HLV: M. Bengtsson
  1. T. Markström
  2. A. Lohikangas
  3. L. Sahlin
  4. T. Hansemon ▼ 88'
  5. S. Sandlund
  6. T. Tshakasua ▼ 75'
  7. K. Persson
  8. S. Friman ▼ 68'
  9. P. Jonsson ▼ 68'
  10. L. Englund
  11. J. Hjelte

Dự bị 5

  1. A. Näsholm ▲ 68'
  2. I. Alhassan ▲ 68'
  3. N. Nilsson ▲ 75'
  4. E. Gadzo ▲ 88'
  5. W. Lindkvist

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 68 - 18 +50 74
2
Dalkurd FF
30 66 - 40 +26 62
3
Sandviken
30 62 - 34 +28 58
4
IF Karlstad
30 62 - 35 +27 57
5
Umeå FC
30 53 - 43 +10 51
6
Sollentuna
30 55 - 50 +5 47
7
Gefle IF
30 46 - 46 0 42
8
Piteå
30 39 - 45 -6 37
9
Haninge
30 36 - 47 -11 37
10
Sylvia
30 51 - 49 +2 36
11
Örebro Syrianska
30 37 - 52 -15 35
12
Hammarby Talang
30 40 - 57 -17 28
13
Täby
30 50 - 69 -19 28
14
Assyriska FF
30 40 - 68 -28 28
15
IFK Luleå
30 38 - 59 -21 26
16
Hudiksvall
30 28 - 59 -31 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
39Ghi được46
45Thủng lưới46
1.3Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu