Umeå W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jitex W

Umeå W vs Jitex W

Tỷ số chung cuộc: Umeå W 2-0 Jitex W tại Elitettan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Umeå W thắng 3, hòa 1, Jitex W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 14
Phong độ
WWWLD Umeå W
WLLDL Jitex W
  1. 13' L. M. Westbom · C. Larsson 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' E. Fjallstrom
  4. 61' T. Heikkinen E. Fjallstrom
  5. 61' L. Kennethsson H. Andreasson
  6. 61' S. Berhe T. Hoglund
  7. 72' T. Ahlen C. Larsson
  8. 80' T. Duphorn M. Sipilainen
  9. 81' A. Nygren 2-0
  10. 85' T. Sahlman I. Goldmann
  11. 85' S. Johansson F. Torstensson
  12. 85' F. Lindstedt A. Roholt
  13. 87' A. Forss
  14. FT2-0

Đội hình

Umeå W HLV: Andre Ghanbari
  1. 1E. Bjorklund
  2. 2T. Sorlen
  3. 3L. Tjarnberg
  4. 9L. M. Westbom
  5. 11A. Nygren
  6. 13L. Pettersson
  7. 14I. Goldmann ▼ 85'
  8. 15C. Larsson ▼ 72'
  9. 19E. Fjallstrom ▼ 61'
  10. 21A. Forss
  11. 29I. Amcoff

Dự bị 7

  1. 5J. Holmgren
  2. 7T. Sahlman ▲ 85'
  3. 12T. Ahlen ▲ 72'
  4. 16T. Backstrom
  5. 20T. Heikkinen ▲ 61'
  6. 23M. Persson
  7. 30I. Bardosen
Jitex W HLV: Dane Ivarsson
  1. 1E. L. Borg
  2. 23E. Blomberg
  3. 17A. Roholt ▼ 85'
  4. 21F. De Feo
  5. 8F. Torstensson ▼ 85'
  6. 13T. Hoglund ▼ 61'
  7. 19M. Sipilainen ▼ 80'
  8. 6H. Andreasson ▼ 61'
  9. 11T. Ivarsson-Lidstrom
  10. 12O. Alcaide
  11. 15I. Kjellman

Dự bị 5

  1. 4T. Duphorn ▲ 80'
  2. 5S. Johansson ▲ 85'
  3. 7L. Kennethsson ▲ 61'
  4. 18F. Lindstedt ▲ 85'
  5. 14S. Berhe ▲ 61'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
17 47 - 16 +31 40
2
Linköping W
17 34 - 20 +14 39
3
Elfsborg W
17 32 - 7 +25 38
4
KIF Örebro W
17 35 - 21 +14 38
5
Umeå W
17 26 - 22 +4 25
6
Trelleborg W
17 25 - 27 -2 25
7
Husqvarna W
17 24 - 27 -3 22
8
Örebro SK W
17 20 - 25 -5 20
9
Enskede W
17 25 - 30 -5 19
10
Jitex W
17 19 - 25 -6 19
11
Alingsås W
17 15 - 25 -10 15
12
Gamla Upsala W
17 19 - 31 -12 13
13
Sandviken W
17 19 - 46 -27 10
14
Häcken II W
17 18 - 36 -18 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
15Ghi được13
9Thủng lưới10
1.88Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu