Umeå W
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Jitex W

Umeå W vs Jitex W

Tỷ số chung cuộc: Umeå W 2-3 Jitex W tại Elitettan, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Umeå W thắng 3, hòa 1, Jitex W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 21
Sân vận động
Umea Energi Arena SOL, Umea
Phong độ
WWWLD Umeå W
WLLDL Jitex W
  1. 16' 0-1 O. Johansson Alcaide
  2. 17' F. Torstensson
  3. 27' 0-2 T. Ivarsson-Lidström
  4. 32' T. Sorlen
  5. HT0-2
  6. 57' A. C. Ebbesson
  7. 57' F. Lähteenmäki K. Nyberg
  8. 58' C. Ek 1-2
  9. 64' T. Eriksén A. Davis
  10. 66' 1-3 O. Johansson Alcaide
  11. 70' A. Nygren 2-3
  12. 71' I. Kjellman L. Kennethsson
  13. 72' L. Westbom T. Sörlén
  14. 84' T. Ivarsson-Lidstrom
  15. 90'+4 I. Kjellman
  16. 90'+1 V. Stenberg A. Ebbesson
  17. FT2-3

Đội hình

Umeå W HLV: E. Erfanian
  1. T. Lundmark
  2. A. Eriksson
  3. E. Becker
  4. M. Langdok
  5. A. Nygren
  6. K. Nyberg ▼ 57'
  7. C. Ek
  8. T. Sörlén ▼ 72'
  9. A. Sandström
  10. A. Davis ▼ 64'
  11. I. Goldmann

Dự bị 7

  1. F. Lähteenmäki ▲ 57'
  2. T. Eriksén ▲ 64'
  3. L. Westbom ▲ 72'
  4. B. Davis
  5. I. Bardosen
  6. J. Holmgren
  7. T. Bäckström
Jitex W HLV: D. Ivarsson
  1. L. Kennethsson ▼ 71'
  2. T. Gaur
  3. O. Johansson Alcaide
  4. H. Comnell
  5. M. Larsson
  6. T. Ivarsson-Lidström
  7. T. Höglund
  8. H. Lofthammar
  9. E. Andersson
  10. A. Ebbesson ▼ 90'
  11. F. Torstensson

Dự bị 5

  1. I. Kjellman ▲ 71'
  2. V. Stenberg ▲ 90'
  3. K. Tidblom
  4. O. Jonsson
  5. S. Johansson

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu28
67Ghi được52
44Thủng lưới64
2.03Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu