Trelleborg W
4 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Gamla Upsala W

Trelleborg W vs Gamla Upsala W

Tỷ số chung cuộc: Trelleborg W 4-4 Gamla Upsala W tại Elitettan, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Trelleborg W thắng 3, hòa 1, Gamla Upsala W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 13
Phong độ
DWLLD Trelleborg W
WLLLW Gamla Upsala W
  1. 2' 0-1 L. Call
  2. 18' 0-2 L. Matsgard
  3. 28' 0-3 Gamla Upsala Wphản lưới
  4. 30' H. Kollanen 1-3
  5. HT1-3
  6. 54' N. Karlsson J. Lilliehook
  7. 54' K. Kempe Kivi R. Karlsson
  8. 54' A. Thorisson O. Strid
  9. 59' H. Persson 2-3
  10. 61' M. Vaglund M. Andersson
  11. 61' B. Tihi T. Hallsen
  12. 65' K. Kempe Kivi 3-3
  13. 75' S. Sterner H. Karlsson
  14. 78' H. Kollanen 4-3
  15. 82' 4-4 E. Costow
  16. 86' H. Eriksson L. Call
  17. FT4-4

Đội hình

Trelleborg W HLV: Joakim Felldin
  1. 26W. Delerud
  2. 4A. Hed
  3. 5S. Ollerstam
  4. 3T. Birgerud
  5. 18O. Strid ▼ 54'
  6. 12E. Persson Welin
  7. 8A. Olsson
  8. 22H. Persson
  9. 29H. Kollanen
  10. 9R. Karlsson ▼ 54'
  11. 14J. Lilliehook ▼ 54'

Dự bị 7

  1. 1C. Wiklund
  2. 6N. Karlsson ▲ 54'
  3. 7A. Benediktsson
  4. 10K. Kempe Kivi ▲ 54'
  5. 11I. Kackur
  6. 20E. Boije
  7. 23A. Thorisson ▲ 54'
Gamla Upsala W HLV: Rikard Ostergren
  1. 13T. Fridberg
  2. 24S. Nilsson
  3. 4M. Garpenbeck
  4. 3J. Edholm
  5. 22M. Andersson ▼ 61'
  6. 16H. Karlsson ▼ 75'
  7. 19A. Miettunen
  8. 12T. Hallsen ▼ 61'
  9. 8E. Costow
  10. 18L. Matsgard
  11. 10L. Call ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 7L. Tomic
  2. 9M. Vaglund ▲ 61'
  3. 14B. Tihi ▲ 61'
  4. 15S. Sterner ▲ 75'
  5. 17H. Eriksson ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
17 47 - 16 +31 40
2
Linköping W
17 34 - 20 +14 39
3
Elfsborg W
17 32 - 7 +25 38
4
KIF Örebro W
17 35 - 21 +14 38
5
Umeå W
17 26 - 22 +4 25
6
Trelleborg W
17 25 - 27 -2 25
7
Husqvarna W
17 24 - 27 -3 22
8
Örebro SK W
17 20 - 25 -5 20
9
Enskede W
17 25 - 30 -5 19
10
Jitex W
17 19 - 25 -6 19
11
Alingsås W
17 15 - 25 -10 15
12
Gamla Upsala W
17 19 - 31 -12 13
13
Sandviken W
17 19 - 46 -27 10
14
Häcken II W
17 18 - 36 -18 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
14Ghi được12
13Thủng lưới13
1.75Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu