Trelleborg W vs Gamla Upsala W
Tỷ số chung cuộc: Trelleborg W 3-0 Gamla Upsala W tại Elitettan, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Trelleborg W thắng 3, hòa 1, Gamla Upsala W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 22
- Sân vận động
- Vångavallen, Trelleborg
- Phong độ
- DWLLD Trelleborg W
- WLLLW Gamla Upsala W
- 33' M. Kuusniemi
- 36' D. Sandasphản lưới 1-0
- 38' E. Lilliehook
- HT1-0
- 50' L. Prambrant
- 59' ▲ T. Persson Welin ▼ R. Karlsson
- 71' ▲ E. Costow ▼ L. Call
- 71' ▲ H. Stenberg ▼ S. Sterner
- 73' H. Persson · L. Sternfeldt 2-0
- 75' ▲ S. Ollerstam ▼ O. Strid
- 76' O. Sjoblom 3-0
- 81' ▲ S. Brundin ▼ M. Kuusniemi
- 81' ▲ K. Schotte ▼ J. Edholm
- 81' ▲ T. Solalv ▼ E. Lilliehook
- 83' ▲ I. Kackur ▼ L. Prambrant
- 83' ▲ N. Stojcevska ▼ H. Persson
- FT3-0
Đội hình
- 1E. Steen
- 20L. Sternfeldt
- 3T. Birgerrud
- 2I. Garmfors
- 18O. Strid ▼ 75'
- 17E. Persson Welin
- 8A. Olsson
- 23L. Prambrant ▼ 83'
- 14O. Sjoblom
- 22H. Persson ▼ 83'
- 9R. Karlsson ▼ 59'
Dự bị 7
- 31E. Svensson
- 4A. Bjork
- 5S. Ollerstam ▲ 75'
- 11I. Kackur ▲ 83'
- 12T. Persson Welin ▲ 59'
- 16N. Stojcevska ▲ 83'
- 40S. Ahlquist
- 13T. Fridberg
- 3J. Edholm ▼ 81'
- 4D. Sandas
- 6E. Lilliehook ▼ 81'
- 8M. Kuusniemi ▼ 81'
- 10L. Call ▼ 71'
- 14K. Henriksson
- 15S. Sterner ▼ 71'
- 17H. Eriksson
- 18T. Ahlen
- 24S. Nilsson
Dự bị 7
- 2S. Brundin ▲ 81'
- 27M. Andersson
- 9E. Costow ▲ 71'
- 12T. Hallsen
- 19K. Schotte ▲ 81'
- 20H. Stenberg ▲ 71'
- 23T. Solalv ▲ 81'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
57Ghi được32
32Thủng lưới68
2.04Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới2
21Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai19