Gamla Upsala W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
KIF Örebro W

Gamla Upsala W vs KIF Örebro W

Tỷ số chung cuộc: Gamla Upsala W 1-2 KIF Örebro W tại Elitettan, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gamla Upsala W thắng 0, hòa 0, KIF Örebro W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 11
Phong độ
WLLLW Gamla Upsala W
LWWWD KIF Örebro W
  1. 41' 0-1 R. Lapi · J. Walentowicz
  2. 44' 0-2 C. Rubensson
  3. 45'+1 L. Matsgard
  4. HT0-2
  5. 50' L. Matsgard 1-2
  6. 66' L. Call M. Vaglund
  7. 71' V. Andersson D. Pierre
  8. 81' L. Tomic A. Miettunen
  9. 81' H. Karlsson E. Lilliehook
  10. 81' A. Ahlsson B. Tihi
  11. 82' S. Lambertsson J. Walentowicz
  12. 86' K. Schotte T. Hallsen
  13. 90'+2 L. Tornstrom I. Gagnfors
  14. FT1-2

Đội hình

Gamla Upsala W HLV: Rikard Ostergren
  1. 6E. Lilliehook ▼ 81'
  2. 13T. Fridberg
  3. 8E. Costow
  4. 9M. Vaglund ▼ 66'
  5. 18L. Matsgard
  6. 12T. Hallsen ▼ 86'
  7. 17H. Eriksson
  8. 3J. Edholm
  9. 14B. Tihi ▼ 81'
  10. 24S. Nilsson
  11. 15A. Miettunen ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 27F. Edberg
  2. 7L. Tomic ▲ 81'
  3. 10L. Call ▲ 66'
  4. 16H. Karlsson ▲ 81'
  5. 19K. Schotte ▲ 86'
  6. 21A. Ahlsson ▲ 81'
  7. 22M. Andersson
KIF Örebro W HLV: Fredrik Andersson
  1. 4J. Alm
  2. 16A. M. Astrom
  3. 11W. Dahlgren
  4. 10E. Frost
  5. 8I. Gagnfors ▼ 90'
  6. 9C. Rubensson
  7. 5J. Walentowicz ▼ 82'
  8. 17R. Lapi
  9. 7D. Pierre ▼ 71'
  10. 12J. Langorgen
  11. 14H. Gross-Benberg

Dự bị 7

  1. 1M. Sandberg
  2. 2V. Andersson ▲ 71'
  3. 18L. Tornstrom ▲ 90'
  4. 20S. Dahlman
  5. 21A. Karlsson
  6. 23L. Lahdo
  7. 48S. Lambertsson ▲ 82'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
17 47 - 16 +31 40
2
Linköping W
17 34 - 20 +14 39
3
Elfsborg W
17 32 - 7 +25 38
4
KIF Örebro W
17 35 - 21 +14 38
5
Umeå W
17 26 - 22 +4 25
6
Trelleborg W
17 25 - 27 -2 25
7
Husqvarna W
17 24 - 27 -3 22
8
Örebro SK W
17 20 - 25 -5 20
9
Enskede W
17 25 - 30 -5 19
10
Jitex W
17 19 - 25 -6 19
11
Alingsås W
17 15 - 25 -10 15
12
Gamla Upsala W
17 19 - 31 -12 13
13
Sandviken W
17 19 - 46 -27 10
14
Häcken II W
17 18 - 36 -18 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
12Ghi được14
13Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu