KIF Örebro W vs Gamla Upsala W
Tỷ số chung cuộc: KIF Örebro W 4-0 Gamla Upsala W tại Elitettan, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KIF Örebro W thắng 3, hòa 0, Gamla Upsala W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 17
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- LWWWD KIF Örebro W
- WLLLW Gamla Upsala W
- 19' E. Frost 1-0
- 39' D. Pierre
- HT1-0
- 59' C. Rubensson 2-0
- 61' ▲ V. Hellman ▼ V. Andersson
- 61' ▲ G. Lynch ▼ H. Gross-Benberg
- 67' ▲ T. Hallsen ▼ S. Brundin
- 67' ▲ K. Schotte ▼ K. Kempe-Kivi
- 73' E. Frost 3-0
- 74' ▲ E. Costow ▼ M. Kuusniemi
- 75' G. Lynch 4-0
- 76' ▲ S. Dahlman ▼ S. Parkner
- 77' ▲ S. Nordin ▼ D. Pierre
- 81' ▲ H. Stenberg ▼ T. Ahlen
- 81' ▲ T. Solalv ▼ S. Nilsson
- 85' ▲ E. Dahlkvist ▼ E. Frost
- FT4-0
Đội hình
- 12J. Langorgen
- 2V. Andersson ▼ 61'
- 3S. Parkner ▼ 76'
- 4J. Alm
- 5J. Walentowicz
- 7D. Pierre ▼ 77'
- 9C. Rubensson
- 10E. Frost ▼ 85'
- 13E. Widstrand
- 14H. Gross-Benberg ▼ 61'
- 18B. Sember
Dự bị 7
- 22S. Krakowski
- 6E. Dahlkvist ▲ 85'
- 8V. Hellman ▲ 61'
- 11G. Lynch ▲ 61'
- 16S. Nordin ▲ 77'
- 19L. Andersson
- 20S. Dahlman ▲ 76'
- 13T. Fridberg
- 2S. Brundin ▼ 67'
- 3J. Edholm
- 6E. Lilliehook
- 7K. Kempe-Kivi ▼ 67'
- 8M. Kuusniemi ▼ 74'
- 14K. Henriksson
- 15S. Sterner
- 17H. Eriksson
- 18T. Ahlen ▼ 81'
- 24S. Nilsson ▼ 81'
Dự bị 7
- 25F. Edberg
- 9E. Costow ▲ 74'
- 12T. Hallsen ▲ 67'
- 19K. Schotte ▲ 67'
- 20H. Stenberg ▲ 81'
- 21A. Ahlsson
- 23T. Solalv ▲ 81'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu27
69Ghi được32
44Thủng lưới68
2.3Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai19