Sunnanå W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bollstanäs W

Sunnanå W vs Bollstanäs W

Tỷ số chung cuộc: Sunnanå W 1-2 Bollstanäs W tại Elitettan, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sunnanå W thắng 0, hòa 2, Bollstanäs W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 23
Sân vận động
Electrolux Home Arena, Skellefteå
Phong độ
LLLLW Sunnanå W
LWWLL Bollstanäs W
  1. 13' F. Ekstrand
  2. HT0-0
  3. 54' T. Lundmark
  4. 55' 0-1 T. Gabarra
  5. 65' N. Karlsson S. Katzay
  6. 67' T. Bergsten E. Burman
  7. 67' K. Hetta L. Wadstrom
  8. 79' L. Bang L. Aglert
  9. 84' M. Backman F. Ekstrand
  10. 84' W. Dahlgren 1-1
  11. 87' 1-2 L. Bang
  12. 90' L. Norrby M. Rojas Flores
  13. 90' C. Gross J. Dimberg
  14. FT1-2

Đội hình

Sunnanå W HLV: F. Markström
  1. 1T. Lundmark
  2. 19J. Forslund
  3. 4E. Burman ▼ 67'
  4. 3F. Wiklund
  5. 6L. Pettersson
  6. 8T. Gustavsson
  7. 12F. Ekstrand ▼ 84'
  8. 7T. Sahlman
  9. 2K. Lindback
  10. 20W. Dahlgren
  11. 10L. Wadstrom ▼ 67'

Dự bị 6

  1. 14M. Backman ▲ 84'
  2. 15T. Bergsten ▲ 67'
  3. 16K. Hetta ▲ 67'
  4. 17F. Jaser
  5. 24L. Sjogren
  6. 25S. Lindmark
Bollstanäs W HLV: Z. Aslam
  1. 30V. Persbeck
  2. 5S. Norrby
  3. 6A. Thorisson
  4. 7M. Rojas Flores ▼ 90'
  5. 11N. Kloub
  6. 14T. Gabarra
  7. 16L. Aglert ▼ 79'
  8. 18M. Liwendahl
  9. 19S. Katzay ▼ 65'
  10. 23J. Dimberg ▼ 90'
  11. 24M. Garpenbeck

Dự bị 6

  1. 2N. Karlsson ▲ 65'
  2. 4L. Norrby ▲ 90'
  3. 8H. Boubezari
  4. 9C. Gross ▲ 90'
  5. 10L. Bang ▲ 79'
  6. 22M. Lindstrom

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eskilstuna United W
26 67 - 17 +50 65
2
Uppsala W
26 62 - 23 +39 59
3
KIF Örebro W
26 66 - 34 +32 55
4
Trelleborg W
26 54 - 27 +27 54
5
Umeå W
26 53 - 23 +30 51
6
Jitex W
26 52 - 50 +2 40
7
Elfsborg W
26 41 - 34 +7 36
8
Örebro SK W
26 38 - 36 +2 33
9
Häcken II W
26 27 - 48 -21 25
10
Gamla Upsala W
26 32 - 66 -34 22
11
Team TG FF W
26 23 - 59 -36 22
12
Bollstanäs W
26 23 - 55 -32 21
13
Mallbacken W
26 23 - 63 -40 18
14
Sunnanå W
26 25 - 51 -26 14
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
27Ghi được23
54Thủng lưới56
0.96Bàn thắng mỗi trận0.85
4Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu