Sunnanå W
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Bollstanäs W

Sunnanå W vs Bollstanäs W

Tỷ số chung cuộc: Sunnanå W 1-3 Bollstanäs W tại Elitettan, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sunnanå W thắng 0, hòa 2, Bollstanäs W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 11
Sân vận động
Electrolux Home Arena, Skellefteå
Phong độ
LLLLW Sunnanå W
LWWLL Bollstanäs W
  1. 7' 0-1 M. Poli
  2. 13' 0-2 L. Lillbäck
  3. 18' 0-3 L. Lillbäck
  4. HT0-3
  5. 61' I. Sörling A. Frank
  6. 61' N. Karlsson L. Lillbäck
  7. 68' K. Hetta K. Lindbäck
  8. 79' T. Bergsten T. Dahlqvist
  9. 79' J. Dimberg M. Liwendahl
  10. 79' L. Bång M. Poli
  11. 82' J. Hyppel A. Thim
  12. 89' S. Lindmark T. Sahlman
  13. 90'+4 S. Jakobsen 1-3
  14. FT1-3

Đội hình

Sunnanå W HLV: F. Markström
  1. K. Lindbäck ▼ 68'
  2. L. Sjögren
  3. F. Wiklund
  4. L. Pettersson
  5. T. Heikkinen
  6. T. Sahlman ▼ 89'
  7. E. Burman
  8. T. Dahlqvist ▼ 79'
  9. S. Jakobsen
  10. W. Dahlgren
  11. Andrea Villar

Dự bị 7

  1. K. Hetta ▲ 68'
  2. T. Bergsten ▲ 79'
  3. S. Lindmark ▲ 89'
  4. A. Gustavsson
  5. H. Hedlund
  6. V. Forslund
  7. W. Lundqvist
Bollstanäs W HLV: C. Cylvén
  1. E. Wilson
  2. N. Lundström
  3. S. Nordin
  4. A. Thim ▼ 82'
  5. S. Lundström
  6. A. Frank ▼ 61'
  7. A. Myrestam
  8. E. Lundh
  9. M. Poli ▼ 79'
  10. L. Lillbäck ▼ 61'
  11. M. Liwendahl ▼ 79'

Dự bị 6

  1. I. Sörling ▲ 61'
  2. N. Karlsson ▲ 61'
  3. J. Dimberg ▲ 79'
  4. L. Bång ▲ 79'
  5. J. Hyppel ▲ 82'
  6. L. Fock

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
35Ghi được52
40Thủng lưới39
1.3Bàn thắng mỗi trận1.86
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu