Örebro SK W vs Mallbacken W
Tỷ số chung cuộc: Örebro SK W 4-0 Mallbacken W tại Elitettan, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Örebro SK W thắng 1, hòa 1, Mallbacken W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 20
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- DLLDD Örebro SK W
- LLLLL Mallbacken W
- 25' E. Dunn
- 38' M. Wiklander 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ H. Cronqvist ▼ C. Nowotny
- 63' ▲ Z. Sennelier ▼ I. Hallstensson
- 65' ▲ C. Karlsson ▼ N. Brorsson
- 65' N. Brorsson · E. Cabander 2-0
- 65' ▲ A. Anderson ▼ S. Ojebo
- 69' M. Wiklander 3-0
- 76' ▲ E. Aristodimou ▼ A. Staum Eriksson
- 76' ▲ T. Patterson ▼ E. Bjorkman
- 76' ▲ I. Sorling ▼ E. Jansson
- 76' ▲ G. Wallin ▼ N. Torngren
- 79' M. Wiklander 4-0
- 82' ▲ R. Mannstrom ▼ M. Khalaf
- 89' ▲ J. Tiuraniemi ▼ E. Bunnell
- FT4-0
Đội hình
- 1N. Allard
- 14O. Okara
- 4A. Hed
- 2M. Khalaf ▼ 82'
- 3E. Cabander
- 24E. Jansson ▼ 76'
- 7N. Torngren ▼ 76'
- 15N. Torngren ▼ 76'
- 17N. Brorsson ▼ 65'
- 6M. Wiklander
- 9S. Ojebo ▼ 65'
Dự bị 7
- 26M. Bergsten
- 11C. Karlsson ▲ 65'
- 16G. Wallin ▲ 76'
- 20R. Mannstrom ▲ 82'
- 21I. Sorling ▲ 76'
- 23L. Hammarland
- 25A. Anderson ▲ 65'
- 1W. Delerud
- 6J. Pedersen
- 2L. K. Sundqvist Westerberg I.
- 12E. Dunn
- 25H. Rosenblatt
- 10I. Hallstensson ▼ 63'
- 8H. Dahl
- 16E. Bunnell ▼ 89'
- 23A. Staum Eriksson ▼ 76'
- 7C. Nowotny ▼ 63'
- 9E. Bjorkman ▼ 76'
Dự bị 7
- 3Z. Sennelier ▲ 63'
- 4F. Britse
- 5F. Hurtig
- 11J. Tiuraniemi ▲ 89'
- 14T. Patterson ▲ 76'
- 17E. Aristodimou ▲ 76'
- 18H. Cronqvist ▲ 63'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
41Ghi được26
40Thủng lưới69
1.46Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai9