Mallbacken W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Örebro SK W

Mallbacken W vs Örebro SK W

Tỷ số chung cuộc: Mallbacken W 1-1 Örebro SK W tại Elitettan, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mallbacken W thắng 2, hòa 1, Örebro SK W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 2
Phong độ
LLLLL Mallbacken W
DLLDD Örebro SK W
  1. 23' H. Dahl
  2. 40' L. K. Sundqvist Westerberg I. 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' 1-1 R. Mannstrom
  5. 65' E. Bunnell J. Tiuraniemi
  6. 65' H. Rosenblatt Z. Sennelier
  7. 72' L. Hammarland G. Wallin
  8. 78' N. Brorsson R. Mannstrom
  9. 88' I. Sorling C. Karlsson
  10. 90'+4 H. Rosenblatt
  11. FT1-1

Đội hình

Mallbacken W HLV: O. Westerlind
  1. 1W. Delerud
  2. 2L. K. Sundqvist Westerberg I.
  3. 3Z. Sennelier ▼ 65'
  4. 6J. Pedersen
  5. 7C. Nowotny
  6. 8H. Dahl
  7. 9E. Bjorkman
  8. 10I. Hallstensson
  9. 11J. Tiuraniemi ▼ 65'
  10. 12E. Dunn
  11. 23A. Staum Eriksson

Dự bị 6

  1. 21L. Berglund
  2. 5F. Hurtig
  3. 16E. Bunnell ▲ 65'
  4. 18H. Cronqvist
  5. 22T. Eriksson
  6. 25H. Rosenblatt ▲ 65'
Örebro SK W HLV: D. Gabrielsson
  1. 1N. Allard
  2. 4A. Hed
  3. 7N. Torngren
  4. 3E. Cabander
  5. 11C. Karlsson ▼ 88'
  6. 22A. Hedman
  7. 12S. Westerlund
  8. 16G. Wallin ▼ 72'
  9. 20R. Mannstrom ▼ 78'
  10. 24S. Rajakangas
  11. 6M. Wiklander

Dự bị 7

  1. 14O. Okara
  2. 15N. Torngren
  3. 17N. Brorsson ▲ 78'
  4. 18I. Ahlbom
  5. 21I. Sorling ▲ 88'
  6. 23L. Hammarland ▲ 72'
  7. 26M. Bergsten

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eskilstuna United W
26 67 - 17 +50 65
2
Uppsala W
26 62 - 23 +39 59
3
KIF Örebro W
26 66 - 34 +32 55
4
Trelleborg W
26 54 - 27 +27 54
5
Umeå W
26 53 - 23 +30 51
6
Jitex W
26 52 - 50 +2 40
7
Elfsborg W
26 41 - 34 +7 36
8
Örebro SK W
26 38 - 36 +2 33
9
Häcken II W
26 27 - 48 -21 25
10
Gamla Upsala W
26 32 - 66 -34 22
11
Team TG FF W
26 23 - 59 -36 22
12
Bollstanäs W
26 23 - 55 -32 21
13
Mallbacken W
26 23 - 63 -40 18
14
Sunnanå W
26 25 - 51 -26 14
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
26Ghi được41
69Thủng lưới40
0.93Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu