Eskilstuna United W
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gamla Upsala W

Eskilstuna United W vs Gamla Upsala W

Tỷ số chung cuộc: Eskilstuna United W 4-0 Gamla Upsala W tại Elitettan, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eskilstuna United W thắng 3, hòa 1, Gamla Upsala W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 9
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
WLWDL Eskilstuna United W
LLLWL Gamla Upsala W
  1. 41' V. Ollonqvist · G. Rennie 1-0
  2. 45'+2 L. Stromberg R. Combs
  3. HT1-0
  4. 55' E. Bulow · G. Rennie 2-0
  5. 64' J. Edholm E. Costow
  6. 64' K. Kempe-Kivi E. Lilliehook
  7. 65' D. Sandas
  8. 66' E. Bulow · G. Rennie 3-0
  9. 72' I. Sarjanoja · G. Rennie 4-0
  10. 73' R. Abrink V. Spets
  11. 77' T. Hallsen M. Kuusniemi
  12. 78' H. Stenberg T. Ahlen
  13. 88' S. Chevalier I. Sarjanoja
  14. 88' S. Brundin D. Sandas
  15. 89' E. Johansson G. Rennie
  16. 89' K. Isaksen E. Bulow
  17. FT4-0

Đội hình

Eskilstuna United W HLV: R. Johansson
  1. 35M. Wilhelm
  2. 4S. Niklasson
  3. 16R. Combs ▼ 45'
  4. 14S. van den Bulk
  5. 13E. Tillenius
  6. 8W. Ohman
  7. 5V. Spets ▼ 73'
  8. 7G. Rennie ▼ 89'
  9. 10I. Sarjanoja ▼ 88'
  10. 11V. Ollonqvist
  11. 15E. Bulow ▼ 89'

Dự bị 6

  1. 1T. Lundmark
  2. 18R. Abrink ▲ 73'
  3. 20S. Chevalier ▲ 88'
  4. 21L. Stromberg ▲ 45'
  5. 23E. Johansson ▲ 89'
  6. 25K. Isaksen ▲ 89'
Gamla Upsala W HLV: P. Persson
  1. 13T. Fridberg
  2. 14K. Henriksson
  3. 4D. Sandas ▼ 88'
  4. 17H. Eriksson
  5. 24S. Nilsson
  6. 6E. Lilliehook ▼ 64'
  7. 8M. Kuusniemi ▼ 77'
  8. 9E. Costow ▼ 64'
  9. 18T. Ahlen ▼ 78'
  10. 15S. Sterner
  11. 10L. Strand

Dự bị 7

  1. 27V. Persbeck
  2. 2S. Brundin ▲ 88'
  3. 3J. Edholm ▲ 64'
  4. 7K. Kempe-Kivi ▲ 64'
  5. 12T. Hallsen ▲ 77'
  6. 19K. Schotte
  7. 20H. Stenberg ▲ 78'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eskilstuna United W
26 67 - 17 +50 65
2
Uppsala W
26 62 - 23 +39 59
3
KIF Örebro W
26 66 - 34 +32 55
4
Trelleborg W
26 54 - 27 +27 54
5
Umeå W
26 53 - 23 +30 51
6
Jitex W
26 52 - 50 +2 40
7
Elfsborg W
26 41 - 34 +7 36
8
Örebro SK W
26 38 - 36 +2 33
9
Häcken II W
26 27 - 48 -21 25
10
Gamla Upsala W
26 32 - 66 -34 22
11
Team TG FF W
26 23 - 59 -36 22
12
Bollstanäs W
26 23 - 55 -32 21
13
Mallbacken W
26 23 - 63 -40 18
14
Sunnanå W
26 25 - 51 -26 14
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
72Ghi được32
19Thủng lưới68
2.57Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu