Gamla Upsala W
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Eskilstuna United W

Gamla Upsala W vs Eskilstuna United W

Tỷ số chung cuộc: Gamla Upsala W 2-0 Eskilstuna United W tại Elitettan, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gamla Upsala W thắng 2, hòa 1, Eskilstuna United W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 16
Phong độ
LLLWL Gamla Upsala W
WLWDL Eskilstuna United W
  1. 30' S. Paulsson 1-0
  2. 34' L. Strand
  3. 36' I. Wixner 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' K. Schotte C. Thimstrand
  6. 63' K. Collin M. Selling
  7. 68' I. Rydell J. Sjösten
  8. 74' T. Youhana L. Hallin
  9. 78' I. Rydell
  10. 89' S. Munthe Nilsson
  11. 90'+3 T. Uppfeld L. Strand
  12. FT2-0

Đội hình

Gamla Upsala W HLV: F. Bernhardsson
  1. C. Forsgren
  2. I. Wixner
  3. J. Laukström
  4. S. Nilsson
  5. S. Paulsson
  6. E. Costow
  7. C. Olsson
  8. C. Thimstrand ▼ 46'
  9. M. Andersson
  10. J. Sjösten ▼ 68'
  11. L. Strand ▼ 90'

Dự bị 7

  1. K. Schotte ▲ 46'
  2. I. Rydell ▲ 68'
  3. T. Uppfeld ▲ 90'
  4. F. Carlsson
  5. H. Eriksson
  6. M. Lundin
  7. S. Sterner
Eskilstuna United W HLV: V. Barsley
  1. J. Langörgen
  2. A. Benediktsson
  3. S. Niklasson
  4. M. Eriholm
  5. L. Hallin ▼ 74'
  6. A. Larsson
  7. Rosita
  8. C. Eriksson
  9. M. Selling ▼ 63'
  10. N. Robertson
  11. L. Özdemir

Dự bị 7

  1. K. Collin ▲ 63'
  2. T. Youhana ▲ 74'
  3. C. Wiklund
  4. E. Bülow
  5. E. Tillenius
  6. N. Hämäläinen
  7. P. McAllister

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
49Ghi được40
58Thủng lưới44
1.75Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu